comp
/kɔmp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thông tục):
- Bài thi toàn diện, kỳ thi tổng hợp: Một kỳ thi cường độ cao nhằm kiểm tra năng lực của sinh viên trong một lĩnh vực kiến thức chuyên ngành cụ thể, thường là yêu cầu để hoàn thành chương trình sau đại học.
- (Viết tắt của "compositor") Người sắp chữ: Người làm công việc sắp xếp các chữ cái và ký tự trong ngành in ấn truyền thống.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Bài thi):
- She spent months studying for her history comp. (Cô ấy đã dành hàng tháng trời để học cho kỳ thi tổng hợp môn lịch sử.)
- Passing the comps is required before starting the dissertation. (Vượt qua các bài thi toàn diện là yêu cầu bắt buộc trước khi bắt đầu luận văn.)
Danh từ (Người sắp chữ):
- The comp worked quickly to set the type for the morning newspaper. (Người sắp chữ làm việc nhanh chóng để sắp chữ cho tờ báo buổi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to take one's comps": tham dự kỳ thi tổng hợp (của mình).
- He will take his comps in theoretical physics next semester. (Anh ấy sẽ tham dự kỳ thi tổng hợp về vật lý lý thuyết vào học kỳ tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Comprehensive exam (n): Kỳ thi toàn diện (cụm từ đầy đủ mà "comp" viết tắt).
- Compositor (n): Người sắp chữ (từ gốc).
Từ đồng nghĩa
- Comprehensive examination: kỳ thi toàn diện.
- Qualifying exam: kỳ thi sát hạch/thi đủ điều kiện.
danh từ
- (thông tục) (như) compositor