copain
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bạn, bạn thân: Từ thân mật để chỉ một người bạn, thường là bạn trai hoặc bạn thân thiết. Mang sắc thái gần gũi, thân tình hơn so với "ami".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il est mon meilleur copain depuis l'école primaire. (Anh ấy là người bạn thân nhất của tôi từ hồi tiểu học.)
- Je sors avec mes copains ce soir. (Tối nay tôi đi chơi với mấy đứa bạn của tôi.)
- C'est un bon copain, toujours prêt à aider. (Nó là một người bạn tốt, luôn sẵn sàng giúp đỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"petit copain": bạn trai (trong mối quan hệ tình cảm).
- Elle a présenté son petit copain à ses parents. (Cô ấy đã giới thiệu bạn trai với bố mẹ.)
"copain d'enfance": bạn thời thơ ấu.
- Nous sommes copains d'enfance. (Chúng tôi là bạn thời thơ ấu.)
"copain de classe": bạn cùng lớp.
- Mon copain de classe m'a aidé à réviser. (Bạn cùng lớp đã giúp tôi ôn bài.)
Biến thể và từ gần giống
Copine (danh từ giống cái): bạn gái, bạn thân (nữ).
- Elle est ma copine. (Cô ấy là bạn tôi / bạn gái tôi.)
Ami/Amie (danh từ): bạn. Từ này trang trọng hoặc trung lập hơn "copain/copine".
- C'est un ami proche. (Đó là một người bạn thân.)
Từ đồng nghĩa
- Pote (danh từ, thông tục): bạn thân, anh bạn.
- Camarade (danh từ): bạn đồng hành, bạn cùng phòng/ lớp/ đơn vị.
Thành ngữ liên quan
"Être copain comme cochon" (thân tục): thân thiết như hình với bóng, rất thân nhau.
- Ils sont copains comme cochon depuis toujours. (Chúng nó thân thiết như hình với bóng từ lâu rồi.)
"Se prendre pour le copain": cư xử quá thân mật, suồng sã (khi chưa đủ thân).
- Il se prend pour le copain alors qu'on le connaît à peine. (Anh ta cư xử quá thân mật trong khi chúng tôi hầu như không biết anh ta.)
danh từ giống đực
- (thân mật) bạn