cubain

Học thuật
Thân thiện
cubain

Un danseur cubain exécute une salsa en pleine rue.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) Cu-ba: Từ dùng để mô tả những nguồn gốc, liên quan đến hoặc đặc trưng cho đất nước Cu-ba, văn hóa Cu-ba hoặc người Cu-ba.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La musique cubaine est très rythmée. (Âm nhạc Cu-ba rất sôi động.)
    • Il a acheté des cigares cubains. (Anh ấy đã mua những điếu Cu-ba.)
    • La révolution cubaine a eu un impact majeur. (Cuộc cách mạng Cu-ba đã có một tác động lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "à la cubaine": theo kiểu Cu-ba, theo phong cách Cu-ba.
    • Ils dansent à la cubaine. (Họ nhảy theo kiểu Cu-ba.)
Biến thể từ gần giống
  • Cubain, cubaine (adj): là dạng tính từ, biến đổi theo giống (đực/cái) số (ít/nhiều). Ví dụ: (một nghệ sĩ nam Cu-ba), (một vũ nữ Cu-ba), (những sản phẩm Cu-ba).
  • Cuba (n): tên quốc gia Cu-ba.
  • Cubain(e) (n): người Cu-ba (danh từ chỉ người).
    • Les Cubains sont très accueillants. (Người Cu-ba rất hiếu khách.)
Từ đồng nghĩa
  • Antillais (adj): (thuộc) vùng Antilles, đôi khi được dùng trong ngữ cảnh rộng hơn để chỉ khu vực Caribe, trong đó Cuba. (Lưu ý: Đâytừ đồng nghĩa một phần không hoàn toàn chính xác để thay thế cho "cubain").
Thành ngữ liên quan
  • Avoir le rhume cubain: (thành ngữ hài hước, ít dùng) nghĩa đen là "bị cảm lạnh kiểu Cu-ba", ám chỉ việc thích nhảy múa hoặc tinh thần sôi nổi như người Cu-ba.
    • Dès qu'il entend de la salsa, il a le rhume cubain ! (Hễ nghe thấy điệu salsa là anh ta lại "bị cảm kiểu Cu-ba" – tức là muốn nhảy ngay lập tức!)
cubain

Un danseur cubain exécute une salsa en pleine rue.

tính từ
  1. (thuộc) Cu-ba

Từ gần giống

Từ chứa "cubain"