cope with

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ):
- Đối phó, xoay xở, vượt qua (khó khăn, thử thách): "cope with" có nghĩa xử lý hoặc giải quyết một tình huống khó khăn, căng thẳng hoặc không mong muốn một cách hiệu quả.
- Chịu đựng, thích nghi: Trong ngữ cảnh tâm lý hoặc cảm xúc, "cope with" còn chỉ khả năng chịu đựng thích nghi với áp lực hoặc thay đổi.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã học cách đối phó với căng thẳng sau tai nạn.)
  • (Công ty đang vật lộn để xoay xở với sự gia tăng đột ngột về nhu cầu.)
  • (Anh ấy không thể chịu đựng nổi việc mất việc làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cope with the situation": xử lý tình huống. (Chúng ta cần một kế hoạch để xử lý tình huống.)
  • "cope with pressure": chịu áp lực. (Các vận động viên phải học cách chịu áp lực trong các cuộc thi.)
  • "cope with change": thích nghi với thay đổi. (Người lớn tuổi thường khó thích nghi với những thay đổi công nghệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Coping (danh từ): sự đối phó, khả năng xoay xở. (Việc đối phó với bệnh tật đòi hỏi sức mạnh tinh thần.)
  • Coping mechanism (danh từ): chế đối phó. (Tiếng cười một chế đối phó phổ biến với căng thẳng.)
  • Uncopeable (tính từ, hiếm): không thể đối phó được. (Khối lượng công việc không thể xoay xở nổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Deal with: giải quyết, xử lý. ( ấy có thể giải quyết bất kỳ vấn đề nào.)
  • Handle: xử lý, điều khiển. (Anh ấy xử lý khủng hoảng tốt.)
  • Manage: quản lý, xoay xở. (Họ đã xoay xở được với khủng hoảng tài chính.)
  • Face: đối mặt. (Chúng ta phải đối mặt với thử thách vượt qua chúng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cope up with (không chuẩn, thường dùng sai): thay vào đó hãy dùng "cope with".
  • Cope without: xoay xở không . (Tôi không thể xoay xở nổi nếu không cà phê buổi sáng.)
Thành ngữ liên quan
  • Bite the bullet: cắn răng chịu đựng (một tình huống khó khăn). (Anh ấy phải cắn răng chịu đựng vượt qua cơn đau.)
  • Weather the storm: vượt qua khó khăn. (Công ty đã vượt qua khó khăn đối phó với suy thoái.)
  • Keep one's chin up: giữ vững tinh thần. ( ấy giữ vững tinh thần chịu đựng tin xấu.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

cope with
This job helps me cope with my financial needs.