kibit

Định nghĩa

Danh từ: Kibit một đơn vị đo lường thông tin trong lĩnh vực máy tính, tương đương với 1.024 bit. Đây một đơn vị thuộc hệ nhị phân (binary), thường được dùng để đo dung lượng dữ liệu trong bộ nhớ hoặc tốc độ truyền tải.

dụ sử dụng
  • (Kích thước tệp 8 kibibit.)
  • (Một kilobyte chứa 8.192 bit, tức là 8 kibibit.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Kibit thường được viết tắt Kibit hoặc Kib (với chữ 'K' viết hoa để phân biệt với kilobit, ký hiệu kb).

    • The data rate is 1024 kibibits per second. (Tốc độ dữ liệu 1.024 kibibit mỗi giây.)
  • Trong kỹ thuật, kibit được dùng để tránh nhầm lẫn với kilobit (1.000 bit) khi đo lường chính xác trong hệ nhị phân.

Biến thể từ gần giống
  • Kibibit (danh từ): Dạng viết đầy đủ, ít phổ biến hơn.
  • Kibibyte (danh từ): Đơn vị tương đương 1.024 byte (8.192 bit), ký hiệu KiB.
  • Bit (danh từ): Đơn vị cơ bản nhất của thông tin trong máy tính (0 hoặc 1).
Từ đồng nghĩa
  • 1024 bits (cụm từ): Mô tả trực tiếp giá trị của kibit.
  • Kibibit (danh từ): Dạng viết thay thế.
Các cụm từ liên quan
  • Kibit per second (Kibit/s): Tốc độ truyền dữ liệu tính bằng kibibit mỗi giây.
    • The network speed is 512 Kibit/s. (Tốc độ mạng 512 Kibit/s.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho từ này, đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.