kurakkan

kurakkan

A farmer harvests ripe kurakkan in a sunny field.

Định nghĩa

Danh từ: - Kurakkan một loại cây thân thảo thuộc họ ngũ cốc, nguồn gốc từ Đông Ấn. Hạt của cho ra một loại bột vị hơi đắng, lương thực chínhvùng Phương Đông.

dụ sử dụng
  • (Kurakkan thường được xay thành bột để làm cháo hoặc bánh mì dẹt.)
  • (Nông dânmột số vùng châu Á trồng kurakkan khả năng chịu hạn của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kurakkan flour": bột kurakkan, thường được dùng trong chế biến thực phẩm truyền thống.

    • The bakery uses kurakkan flour to create a unique, slightly bitter bread. (Tiệm bánh sử dụng bột kurakkan để tạo ra loại bánh mì độc đáo, hơi đắng.)
  • "kurakkan as a staple": kurakkan như một lương thực chính.

    • In some regions, kurakkan serves as a staple grain during harvest seasons. (Ở một số vùng, kurakkan đóng vai trò ngũ cốc chính trong mùa thu hoạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Finger millet: tên gọi khác của kurakkan trong tiếng Anh, thường được dùng trong nông nghiệp.
  • Ragi: tên gọi phổ biếnẤn Độ cho loại cây này.
Từ đồng nghĩa
  • Millet: loại ngũ cốc nhỏ, nhưng kurakkan một loại cụ thể (finger millet).
  • East Indian cereal grass: cỏ ngũ cốc Đông Ấn, mô tả chung cho kurakkan.
Các cụm từ liên quan
  • Grow kurakkan: trồng kurakkan.

    • Farmers grow kurakkan in dry, rocky soils where other grains fail. (Nông dân trồng kurakkan trên đất khô, nhiều đá nơi các loại ngũ cốc khác không phát triển được.)
  • Harvest kurakkan: thu hoạch kurakkan.

    • The villagers harvest kurakkan by hand during the dry season. (Dân làng thu hoạch kurakkan bằng tay trong mùa khô.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với từ "kurakkan" do đây thuật ngữ chuyên ngành nông nghiệp thực phẩm.