ragee
Định nghĩa
Danh từ: Ragee là một loại cỏ ngũ cốc có nguồn gốc từ Đông Ấn Độ, hạt của nó cho ra bột có vị hơi đắng, là lương thực chính ở các vùng nhiệt đới.
Ví dụ sử dụng
- (Ragee thường được dùng để nấu cháo và làm bánh mì dẹt ở một số vùng châu Phi và châu Á.)
- (Vị đắng của bột ragee được cân bằng bằng cách thêm chất tạo ngọt hoặc gia vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to cultivate ragee": trồng ragee.
- Farmers in the highlands cultivate ragee as a drought-resistant crop. (Nông dân ở vùng cao trồng ragee như một loại cây chịu hạn.)
"ragee as a staple": ragee như một lương thực chính.
- Ragee serves as a staple food for millions in the Orient, providing essential nutrients. (Ragee là lương thực chính cho hàng triệu người ở phương Đông, cung cấp các chất dinh dưỡng thiết yếu.)
Biến thể và từ gần giống
Ragi (danh từ): tên gọi khác của ragee, phổ biến hơn ở Ấn Độ.
- Ragi is another name for ragee, often used in South Indian cuisine. (Ragi là tên gọi khác của ragee, thường dùng trong ẩm thực Nam Ấn.)
Finger millet (danh từ): tên tiếng Anh thông dụng của ragee.
- Finger millet, or ragee, is rich in calcium and iron. (Finger millet, hay ragee, giàu canxi và sắt.)
Từ đồng nghĩa
- Finger millet: loại cây lương thực tương tự.
- Eleusine coracana: tên khoa học của loại cỏ này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "ragee".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "ragee".