courbe

tính từ
  1. cong
    • Ligne courbe
      đường cong
danh từ giống cái
  1. đường cong
  2. đường biểu diễn, đường
    • Courbe de température
      đường biểu diễn nhiệt độ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

courbe
La route suit une courbe douce à travers la colline.