courbe

Học thuật
Thân thiện
courbe

La route suit une courbe douce à travers la colline.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Cong: Mô tả hình dạng của một đường, bề mặt hoặc vật thể không thẳng uốn lượn, độ võng hoặc vòng cung.
  2. Danh từ giống cái:

    • Đường cong: Một đường nối các điểm trong không gian, không phảiđường thẳng.
    • Đường biểu diễn, đồ thị: Một đường vẽ trên biểu đồ để biểu diễn mối quan hệ hoặc sự thay đổi giữa các đại lượng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Cette route est très courbe. (Con đường này rất cong.)
    • Il a dessiné une ligne courbe. (Anh ấy đã vẽ một đường cong.)
  • Danh từ:

    • Tracez la courbe sur le graphique. (Hãy vẽ đường cong lên biểu đồ.)
    • La courbe des ventes montre une forte croissance. (Đường biểu diễn doanh số cho thấy sự tăng trưởng mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en courbe": theo đường cong, uốn lượn.

    • La voiture a pris le virage en courbe serrée. (Chiếc xe đã vào cua theo một đường cong gắt.)
  • "courbe de niveau": đường đồng mức (trong bản đồ địa hình).

    • Les courbes de niveau indiquent l'altitude. (Các đường đồng mức cho biết độ cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Courber (động từ): làm cong, uốn cong.

    • Il faut courber le métal. (Cần phải uốn cong kim loại.)
  • Courbure (danh từ giống cái): độ cong, đường cong.

    • La courbure de la Terre. (Độ cong của Trái Đất.)
  • Recourber (động từ): uốn cong lại, làm cong trở lại.

    • Le fil s'est recourbé. (Sợi dây đã bị cong lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Incurvé (tính từ): cong vào trong, khum.
  • Arrondi (tính từ): tròn, dạng cung tròn.
  • Graphique (danh từ giống đực): biểu đồ, đồ thị (nghĩa gần với "courbe" khi là danh từ chỉ đường biểu diễn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ/tính từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Prendre une courbe (nghĩa bóng): thay đổi hướng, chuyển biến (thường trong chiến lược, cuộc sống).

    • L'entreprise doit prendre une nouvelle courbe pour survivre. (Công ty phải có một bước chuyển mới để tồn tại.)
  • Être dans la courbe (thể thao, đua xe): đang trong đoạn cua.

    • Le pilote est bien dans la courbe. (Tay đua đang vào cua rất tốt.)
courbe

La route suit une courbe douce à travers la colline.

tính từ
  1. cong
    • Ligne courbe
      đường cong
danh từ giống cái
  1. đường cong
  2. đường biểu diễn, đường
    • Courbe de température
      đường biểu diễn nhiệt độ