crépu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xoăn tít, xoăn thành từng lọn nhỏ và dày: Dùng để mô tả kiểu tóc hoặc lông có các lọn xoăn rất chặt, dày và thường khá ngắn, tạo thành một kết cấu đặc.
- Nhăn, xoăn (ở bề mặt): Dùng để mô tả bề mặt của một vật (như lá cây, vải) có những nếp nhăn nhỏ, gợn sóng hoặc xoăn lại.
Ví dụ sử dụng
- (Tóc của cô ấy tự nhiên xoăn tít.)
- (Loại vải này có bề mặt nhăn/gợn sóng rất thú vị.)
- (Người ta thường thấy những chiếc lá nhăn/xoăn trên loại cây này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cheveux crépus": Một cụm từ rất phổ biến, thường dùng như một thuật ngữ để chỉ đặc điểm kết cấu tóc tự nhiên, phổ biến ở người gốc Phi.
- Elle a décidé d'assumer pleinement ses cheveux crépus. (Cô ấy đã quyết định hoàn toàn chấp nhận và tự hào về mái tóc xoăn tít của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Créper (động từ): Làm nhăn, làm xoăn (bề mặt).
- Créper une étoffe. (Làm nhăn mặt vải.)
- Frisé (tính từ): Xoăn. (Từ này chung chung hơn, có thể chỉ các kiểu xoăn từ lọn lớn đến nhỏ, không nhất thiết đặc và chặt như "crépu").
- Bouclé (tính từ): Xoăn thành lọn, uốn lượn. (Thường chỉ kiểu tóc có các lọn xoăn rõ ràng, mềm mại).
Từ đồng nghĩa
- Frisé: Xoăn.
- Bouclé: Xoăn lọn.
- Ondulé: Gợn sóng, lượn sóng (ít xoăn hơn).
Từ trái nghĩa
- Raide: Thẳng.
- Lisse: Phẳng, mượt, thẳng.
tính từ
- xoăn
- Cheveux crépustóc xoăn
- Feuille crépuelá xoăn