cords
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Quần nhung kẻ (corduroy): "cords" là cách gọi thông tục, viết tắt của "corduroys", chỉ những chiếc quần được làm từ vải nhung kẻ (corduroy). Đây là một loại vải có các đường gân dọc đặc trưng, thường được dùng để may quần áo ấm.
- Dây thừng, dây cáp (dạng số nhiều): Trong ngữ cảnh khác, "cords" có thể là dạng số nhiều của "cord" (dây thừng, dây cáp), nhưng nghĩa phổ biến nhất trong đời sống hàng ngày là chỉ quần nhung kẻ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (quần nhung kẻ):
- He wore a pair of brown cords to the party. (Anh ấy mặc một chiếc quần nhung kẻ màu nâu đến bữa tiệc.)
- Cords are comfortable and durable for casual wear. (Quần nhung kẻ thoải mái và bền cho trang phục thường ngày.)
Danh từ (dây thừng, dây cáp):
- The electrician checked the cords for any damage. (Người thợ điện kiểm tra các dây cáp xem có hư hỏng gì không.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to wear cords": mặc quần nhung kẻ (thường dùng trong văn nói).
- She prefers wearing cords in the winter. (Cô ấy thích mặc quần nhung kẻ vào mùa đông.)
"a pair of cords": một chiếc quần nhung kẻ (dùng "pair" để chỉ quần như một vật có hai ống).
- I bought a new pair of cords yesterday. (Tôi đã mua một chiếc quần nhung kẻ mới hôm qua.)
Biến thể và từ gần giống
Corduroys (danh từ số nhiều): từ đầy đủ, đồng nghĩa với "cords", chỉ quần nhung kẻ.
- He has several pairs of corduroys in his wardrobe. (Anh ấy có vài chiếc quần nhung kẻ trong tủ quần áo.)
Cord (danh từ số ít): dây thừng, dây cáp; cũng có thể là một mảnh vải nhung kẻ (ít dùng).
- The cord of the lamp is too short. (Dây của cái đèn quá ngắn.)
Từ đồng nghĩa
- Corduroy trousers: quần tây vải nhung kẻ (cách gọi trang trọng hơn).
- Velvet pants: quần nhung (khác chất liệu, nhưng cùng loại trang phục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "cords"; tuy nhiên, với nghĩa "dây thừng", có thể dùng:
- Cord off: rào lại bằng dây.
- They corded off the area for safety. (Họ rào khu vực đó lại bằng dây vì lý do an toàn.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "cords"; nhưng với "cord" (dây), có thể gặp:
- Cut the cord: cắt đứt sự phụ thuộc (thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ hoặc cuộc sống).
- He decided to cut the cord with cable TV and switch to streaming. (Anh ấy quyết định cắt đứt với truyền hình cáp và chuyển sang dịch vụ phát trực tuyến.)