cards

cards

A family plays a game of cards at the kitchen table.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Bài (chơi bài): "cards" dùng để chỉ một bộ bài hoặc các lá bài được sử dụng trong các trò chơi đánh bài.
    • Trò chơi đánh bài: "cards" cũng có nghĩa một trò chơi sử dụng bộ bài, dụ như tiến lên, poker, bridge.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She shuffled the cards and dealt them to the players. ( ấy xáo bài chia chúng cho những người chơi.)
    • We spent the evening playing cards. (Chúng tôi đã dành cả buổi tối để chơi bài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the cards": sắp xảy ra, khả năng xảy ra.

    • A promotion might be in the cards for him. (Một sự thăng chức có thể sắp xảy ra với anh ấy.)
  • "to lay one's cards on the table": thành thật, bày tỏ ý định rõ ràng.

    • He laid his cards on the table and told her everything. (Anh ấy đã thành thật nói với ấy mọi thứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Card (danh từ, số ít): lá bài, thẻ bài.

    • He drew a card from the deck. (Anh ấy rút một lá bài từ bộ bài.)
  • Card game (danh từ): trò chơi đánh bài.

    • Poker is a popular card game. (Poker một trò chơi đánh bài phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Playing cards: bài chơi, bộ bài.
  • Deck of cards: bộ bài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Card out: (hiếm) loại bỏ bài hoặc thẻ.
    • The player was carded out of the game. (Người chơi đã bị loại khỏi trò chơi.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a card up one's sleeve: một kế hoạch bí mật, một lợi thế ẩn.

    • She always has a card up her sleeve during negotiations. ( ấy luôn một kế hoạch bí mật trong các cuộc đàm phán.)
  • To play the right card: hành động đúng lúc, khéo léo.

    • He played the right card and got the job. (Anh ấy đã hành động khéo léo nhận được công việc.)