gord

Học thuật
Thân thiện
gord

Un pêcheur répare un gord sur son bateau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đăng chắn : Một loại bẫy hoặc hàng rào bằng lưới hoặc vật liệu khác được đặt dưới nước (thườngsông, suối) để bắt hoặc ngăn .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les pêcheurs ont installé un gord dans la rivière. (Những người đánh cá đã lắp đặt một cái đăng chắn ở con sông.)
    • Le gord est un outil de pêche traditionnel. (Đăng chắn một công cụ đánh bắt truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tendre un gord": giăng, bố trí một cái đăng chắn .
    • Il faut tendre le gord à marée basse. (Phải giăng đăng chắn khi thủy triều xuống.)
Biến thể từ gần giống
  • Gordage (danh từ giống đực): Hành động lắp đặt đăng chắn ; hệ thống các đăng chắn .
  • Gorder (động từ): Lắp đặt một cái đăng chắn .
Từ đồng nghĩa
  • Barrage de pêche: Đập, hàng rào đánh cá.
  • Nasse fixe: Bẫy cố định (một loại bẫy khác).
gord

Un pêcheur répare un gord sur son bateau.

danh từ giống đực
  1. đăng chắn

Từ chứa "gord"

Từ có nhắc đến "gord"