crocky

/'krɔkəri/
Học thuật
Thân thiện
crocky

He felt crocky after the long hike and needed to rest.

Định nghĩa
  1. Tính từ (từ lóng):
    • Ốm yếu, kiệt sức: "Crocky" một từ lóng dùng để mô tả tình trạng sức khỏe kém, cảm thấy rất mệt mỏi, yếu ớt hoặc gần như không còn sức lực.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • I feel absolutely crocky today; I think I'm coming down with the flu. (Tôi cảm thấy hoàn toàn kiệt sức hôm nay; tôi nghĩ mình sắp bị cúm.)
    • After running the marathon, he was crocky for a whole week. (Sau khi chạy marathon, anh ấy đã ốm yếu suốt cả tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to look/feel crocky": trông/cảm thấy ốm yếu, mệt mỏi.
    • You look a bit crocky. Maybe you should go home and rest. (Trông cậu hơi ốm yếu đấy. Có lẽ cậu nên về nhà nghỉ ngơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Crock (danh từ, từ lóng): có thể chỉ một người ốm yếu, tàn tật hoặc một vậtdụng.
    • That old car is a complete crock now. (Chiếc xe đó giờ một đống sắt vụndụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Run-down: kiệt sức, suy nhược.
  • Under the weather: cảm thấy khó chịu, hơi ốm.
  • Debilitated: suy yếu, kiệt sức (từ trang trọng hơn).
Lưu ý sử dụng
  • "Crocky" một từ lóng, chủ yếu được sử dụng trong văn nói thân mật hoặc không trang trọng. không phù hợp cho văn bản học thuật hoặc các tình huống trang trọng.
  • Từ này thường mô tả tình trạng tạm thời do bệnh tật hoặc kiệt sức, hơn một tình trạng bệnh mãn tính.
crocky

He felt crocky after the long hike and needed to rest.

tính từ
  1. (từ lóng) ốm yếu, kiệt sức