corporation

/,kɔ:pə'reiʃn/
danh từ
  1. đoàn thể, liên đoàn; phường hội
  2. hội đồng thành phố ((cũng) minicipal corporation)
  3. (thông tục) bụng phệ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "corporation"

corporation
A man patted his corporation after a large meal.