corp

Học thuật
Thân thiện
corp

The corp announced its quarterly earnings to the shareholders.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công ty kinh doanh: Một tổ chức được thành lập hợp pháp để tiến hành hoạt động thương mại.
    • Tập đoàn công nghiệp, tổng công ty: Một công ty lớn, thường bao gồm nhiều công ty con hoặc bộ phận khác nhau.
    • Nghiệp đoàn, hiệp hội: Một nhóm người được tổ chức lại một mục đích chung, đặc biệt trong kinh doanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He works for a large tech corp. (Anh ấy làm việc cho một tập đoàn công nghệ lớn.)
    • The new corp was registered last month. (Công ty mới đã được đăng ký vào tháng trước.)
    • Several local businesses formed a trade corp. (Một số doanh nghiệp địa phương đã thành lập một hiệp hội thương mại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To incorporate" (động từ): Thành lập thành một công ty hợp pháp; kết hợp, hợp nhất.
    • They decided to incorporate their business to limit liability. (Họ quyết định thành lập công ty để hạn chế trách nhiệm pháp .)
  • "Incorporated" (viết tắt: Inc.): Được sử dụng trong tên công ty để chỉ rằng đó một pháp nhân được thành lập hợp pháp.
    • Apple Inc. is a famous technology company. (Apple Inc. một công ty công nghệ nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Corporation (n): Tập đoàn, công ty cổ phần. (Đây dạng đầy đủ phổ biến hơn của "corp").
    • She is the CEO of a multinational corporation. ( ấy Tổng giám đốc điều hành của một tập đoàn đa quốc gia.)
  • Corporate (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến một tập đoàn hoặc công ty.
    • He works in the corporate headquarters. (Anh ấy làm việc tại trụ sở chính của tập đoàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Company: Công ty.
  • Firm: Hãng, công ty.
  • Enterprise: Doanh nghiệp, xí nghiệp.
Lưu ý
  • "Corp" thường dạng viết tắt thông dụng của "corporation", đặc biệt trong tên các công ty ( dụ: ABC Corp).
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, thương mại pháp .
corp

The corp announced its quarterly earnings to the shareholders.

Noun
  1. Công ty kinh doanh
  2. nghiệp đoàn, hiệp hội; công ty (cổ phần)
  3. tập đoàn công nghiệp, tổng công ty