rust

/rʌst/
danh từ
  1. gỉ (sắt, kim loại)
  2. (nghĩa bóng) sự cùn trí nhớ, sự kém trí nhớ
  3. (thực vật học) bệnh gỉ sắt
nội động từ
  1. gỉ
ngoại động từ
  1. làm gỉ

Idioms

  • better wear out than rust out
    thà rằng hoạt động suy nhược còn hơn để chết dần chết mòn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "rust"

rust
The old metal gate had begun to rust.