rust

/rʌst/
Học thuật
Thân thiện
rust

The old metal gate had begun to rust.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Gỉ, rỉ sắt: Lớp phủ màu nâu đỏ hoặc nâu cam hình thành trên bề mặt sắt hoặc thép khi chúng phản ứng với oxy hơi ẩm.
    • Sự suy giảm, sự mai một (nghĩa bóng): Dùng để chỉ sự suy giảm về kỹ năng, trí nhớ hoặc chất lượng do không được sử dụng thường xuyên.
    • Bệnh gỉ sắt (thực vật học): Một loại bệnh thực vật do nấm gây ra, tạo ra các đốm màu nâu đỏ hoặc cam trên thân cây.
  2. Động từ (nội động từ):

    • Bị gỉ, bị rỉ: Quá trình sắt hoặc kim loại hợp kim với sắt bị oxy hóa hình thành lớp gỉ.
    • Trở nên kém cỏi, mai một (nghĩa bóng): Trở nên kém đi, mất đi kỹ năng hoặc sự sắc bén do thiếu luyện tập.
  3. Động từ (ngoại động từ):

    • Làm cho gỉ, làm rỉ: Gây ra hoặc khiến cho sắt thép bị gỉ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The old bicycle was covered in rust. (Chiếc xe đạp bị phủ đầy gỉ.)
    • If you don't practice a language, your skills will get rust. (Nếu bạn không luyện tập một ngôn ngữ, kỹ năng của bạn sẽ bị mai một.)
    • The wheat crop was destroyed by rust. (Vụ lúa mì bị phá hủy bởi bệnh gỉ sắt.)
  • Động từ (nội động từ):

    • The iron gate will rust if it's not painted. (Cổng sắt sẽ bị gỉ nếu không được sơn.)
    • My piano skills have rusted since I stopped taking lessons. (Kỹ năng chơi piano của tôi đã mai một kể từ khi tôi ngừng học.)
  • Động từ (ngoại động từ):

    • Salt water can rust metal very quickly. (Nước muối có thể làm gỉ kim loại rất nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Better wear out than rust out": Thành ngữ có nghĩa thà hao mòn hoạt động còn hơn hư hỏng không dùng đến. khuyến khích việc sống năng động, có ích.
    • My grandfather always says, "Better wear out than rust out," so he stays very busy. (Ông tôi luôn nói, "Thà mòn dùng còn hơn hỏng để", nên ông luôn bận rộn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rusty (tính từ): Bị gỉ; (về kỹ năng) trở nên vụng về, kém cỏi do lâu không sử dụng.

    • a rusty nail (một cái đinh gỉ)
    • My French is a bit rusty. (Tiếng Pháp của tôi hơi bị mai một rồi.)
  • Rustproof (tính từ): Chống gỉ.

    • rustproof steel (thép không gỉ)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa gỉ sắt): Corrosion (sự ăn mòn), oxidation (sự oxy hóa).
  • Động từ (nghĩa làm gỉ): Corrode (ăn mòn), oxidize (oxy hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rust away: Gỉ dần cho đến khi mục nát hoặc biến mất.
    • The old car body had rusted away in the field. (Thân xe đã gỉ mục trong cánh đồng.)
Thành ngữ liên quan
  • To shake off the rust: Lấy lại phong độ, luyện tập lại để lấy lại kỹ năng đã bị mai một.
    • After a long break, it took me a few games to shake off the rust. (Sau một kỳ nghỉ dài, tôi mất vài trận đấu để lấy lại phong độ.)
rust

The old metal gate had begun to rust.

danh từ
  1. gỉ (sắt, kim loại)
  2. (nghĩa bóng) sự cùn trí nhớ, sự kém trí nhớ
  3. (thực vật học) bệnh gỉ sắt
nội động từ
  1. gỉ
ngoại động từ
  1. làm gỉ

Idioms

  • better wear out than rust out
    thà rằng hoạt động suy nhược còn hơn để chết dần chết mòn