corroyer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Gia công da (thuộc): Hành động xử lý, làm mịn hoàn thiện da thuộc sau quá trình thuộc chính.
    • Hàn rèn (kim loại): Hành động rèn, hàn hoặc gia công kim loại (đặc biệtsắt) để tạo hình hoặc kết nối.
    • Bào phác (gỗ): Hành động bào sơ bộ, làm phẳng hoặc tạo hình thô cho gỗ.
    • Trát nền (mảng, rãnh): Hành động trát, lấp đầy làm phẳng một bề mặt (như tường, nền) bằng vữa hoặc vật liệu tương tự.
    • Nhào, trộn: Hành động trộn đều các thành phần khô ướt để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất, đặc biệtvữa xây dựng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'artisan a passé la journée à corroyer le cuir pour en faire une selle. (Người thợ thủ công đã dành cả ngày để gia công da để làm một chiếc yên ngựa.)
    • Avant l'ère industrielle, le forgeron devait corroyer le fer pour assembler les pièces. (Trước thời đại công nghiệp, người thợ rèn phải hàn rèn sắt để ghép các mảnh lại.)
    • Il faut corroyer cette planche avant de la poncer. (Phải bào phác tấm ván này trước khi chà nhám .)
    • Les maçons doivent corroyer le sol de la nouvelle pièce. (Những người thợ nề phải trát nền cho sàn của căn phòng mới.)
    • Pour préparer un bon mortier, il faut bien le corroyer. (Để chuẩn bị vữa tốt, phải nhào thật kỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Corroyer du mortier": Một cụm từ cố định trong ngành xây dựng, chỉ việc nhào trộn vữa.
    • Avant de poser les briques, les ouvriers corroyaient du mortier. (Trước khi đặt gạch, những người công nhân nhào vữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Corroyage (danh từ giống đực): Quá trình hoặc hành động gia công da, hàn rèn kim loại, hoặc nhào trộn.
    • Le corroyage du cuir est une étape délicate. (Việc gia công damột giai đoạn tinh tế.)
  • Corroyeur (danh từ giống đực): Người thợ chuyên gia công da (thợ sửa da).
    • Il a confié sa veste en cuir au corroyeur. (Anh ấy đã giao chiếc áo khoác da cho người thợ sửa da.)
Từ đồng nghĩa
  • Travailler (động từ): Làm việc, gia công (nghĩa rộng).
  • Mélanger (động từ): Trộn, nhào (đối với nghĩa nhào trộn).
  • Aplanir (động từ): Làm phẳng (đối với nghĩa bào gỗ, trát nền).
  • Forger (động từ): Rèn (đối với nghĩa hàn rèn kim loại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào được ghi nhận phổ biến cho động từ này trong tiếng Pháp hiện đại.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "corroyer". Đâymột thuật ngữ chuyên ngành.)

ngoại động từ
  1. gia công da (thuộc)
  2. hàn rèn (kim loại)
  3. bào phác (gỗ)
  4. trát nền (mảng, rãnh)
  5. nhào, trộn
    • Corroyer du mortier
      nhào vữa

Từ có nhắc đến "corroyer"