carroyer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Kẻ ô vuông (để thu phóng hình): Hành động vẽ hoặc tạo ra một lưới gồm các ô vuông đều nhau lên trên một bề mặt (thườngmột bản vẽ, bản đồ hoặc hình ảnh), với mục đích chínhđể sao chép, phóng to hoặc thu nhỏ hình ảnh đó một cách chính xác bằng cách sao chép từng ô tương ứng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Pour reproduire ce dessin à plus grande échelle, il faut d'abord le carroyer. (Để sao chép bản vẽ này ở tỷ lệ lớn hơn, trước tiên phải kẻ ô vuông lên .)
    • L'artiste a carroyé la toile avant de commencer à peindre la copie. (Người họa đã kẻ ô vuông lên vải trước khi bắt đầu vẽ bản sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Carroyer une carte": Kẻ ô vuông lên một tấm bản đồ.
    • Avant l'ère numérique, on carroyait souvent les cartes pour en faciliter la lecture et la reproduction. (Trước thời đại kỹ thuật số, người ta thường kẻ ô vuông lên bản đồ để dễ đọc sao chép hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Carroyage (danh từ giống đực): Hành động kẻ ô vuông; kết quả của hành động đó (tức là mạng lưới các ô vuông).
    • Le carroyage de cette image est très fin. (Lưới ô vuông trên hình này rất nhỏ/mịn.)
  • Quadriller (ngoại động từ): Có nghĩa tương tự "carroyer", chỉ việc chia thành các ô vuông. "Carroyer" thường mang sắc thái chuyên môn hơn, gắn với kỹ thuật vẽ hoặc sao chép.
Từ đồng nghĩa
  • Quadriller: Chia thành ô vuông, kẻ ô.
ngoại động từ
  1. kẻ ô vuông (để thu phóng hình)