carrier

/'kæriə/ Cách viết khác : (carrier-pigeon) /'kæriə,pidʤin/
danh từ giống đực
  1. thợ khai đá
  2. chủ thầu khai đá
    • Carier

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

Từ chứa "carrier"

carrier
Un carrier extrait des blocs de pierre dans une carrière.