carrier
/'kæriə/ Cách viết khác : (carrier-pigeon) /'kæriə,pidʤin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thợ khai đá: Người lao động có công việc là khai thác, đục đẽo hoặc làm việc với đá.
- Chủ thầu khai đá: Người hoặc tổ chức nhận thầu, chịu trách nhiệm quản lý việc khai thác đá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le carrier travaille dans la carrière depuis vingt ans. (Người thợ khai đá đã làm việc trong mỏ đá được hai mươi năm.)
- Ce carrier est connu pour la qualité de son granit. (Chủ thầu khai đá này nổi tiếng về chất lượng đá granit của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Métier de carrier": Nghề khai thác đá.
- Le métier de carrier est très physique et dangereux. (Nghề khai thác đá rất nặng nhọc và nguy hiểm.)
Biến thể và từ gần giống
- Carrière (danh từ giống cái): Mỏ đá, nghề nghiệp.
- Il travaille dans une carrière de calcaire. (Anh ấy làm việc trong một mỏ đá vôi.)
Từ đồng nghĩa
- Tailleur de pierre: Thợ đẽo đá, thợ nề.
- Exploitant de carrière: Người khai thác mỏ đá.
danh từ giống đực
- thợ khai đá
- chủ thầu khai đá
- Carier