carrer

ngoại động từ
  1. làm cho vuông, đẽo vuông
    • Carrer un bloc de marbre
      đẽo vuông tảng đá hoa
  2. (toán học) lập bình phương (một số); cầu phương (một hình)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "carrer"

Từ có nhắc đến "carrer"