carrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho vuông, đẽo vuông: Hành động tạo hình hoặc cắt gọt một vật thể để các góc vuông các cạnh thẳng.
    • (Toán học) Lập bình phương (một số); cầu phương (một hình): Trong toán học, hành động nhân một số với chính , hoặc tìm một hình vuông diện tích bằng diện tích của một hình cho trước.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le menuisier a carré la poutre avec soin. (Người thợ mộc đã đẽo vuông thanh một cách cẩn thận.)
    • Pour trouver l'aire, il faut carrer la longueur du côté. (Để tìm diện tích, phải lấy bình phương độ dài cạnh.)
    • Il a carré le nombre 5 et a obtenu 25. (Anh ấy đã lập bình phương số 5 thu được 25.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se carrer" (tự động từ): Ngồi một cách thoải mái, vững chãi, thường với tư thế hơi bành trướng.
    • Il s'est carré dans son fauteuil. (Anh ta ngồi vững chãi trong chiếc ghế bành của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Carré (adj): Vuông, hình vuông.
    • Une table carrée (Một cái bàn hình vuông)
  • Carré (nom masculin): Hình vuông; khu vực hình vuông; (trong quân sự) đội hình vuông.
    • Le carré de 3 est 9. (Bình phương của 3 là 9.)
    • un carré de chocolat (một ô vuông sô-cô-la)
  • Équarrir: Có nghĩa tương tự, chỉ việc đẽo gọt, cưa xẻ gỗ, đá cho vuông vức.
Từ đồng nghĩa
  • Équarrir: Đẽo vuông, xẻ vuông (gỗ, đá).
  • Mettre au carré: Làm cho vuông.
  • Élever au carré (toán học): Nâng lên bình phương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt phổ biến nào với "carrer" ngoài cấu trúc phản thân "se carrer".

Thành ngữ liên quan
  • Carrer les épaules: ưỡn vai ra, tỏ vẻ kiêu hãnh hoặc thách thức.
    • Face à la critique, il a carré les épaules. (Đối mặt với chỉ trích, anh ta ưỡn vai ra.)
ngoại động từ
  1. làm cho vuông, đẽo vuông
    • Carrer un bloc de marbre
      đẽo vuông tảng đá hoa
  2. (toán học) lập bình phương (một số); cầu phương (một hình)