corset

/'kɔ:sit/
Học thuật
Thân thiện
corset

A woman wears a corset under her evening gown.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Áo nịt ngực, áo nịt eo: Một loại trang phục lót (đồ lót) sát, thường được làm từ vải cứng gân được cố định bằng dây rút, được thiết kế để định hình siết chặt thân trên, đặc biệt vòng eo, tạo dángthể theo tiêu chuẩn thẩm mỹ của một thời kỳ nhất định.
    • Vật chức năng chặt, nâng đỡ tương tự: (Nghĩa mở rộng) Bất kỳ vật dụng hoặc cấu trúc nào chức năng chặt, nâng đỡ giống như một chiếc áo nịt.
  2. Động từ (ít phổ biến hơn):

    • Mặc áo nịt, chặt bằng áo nịt: Hành động mặc một chiếc áo nịt vào.
    • Kiểm soát hoặc hạn chế chặt chẽ: (Nghĩa bóng) Hành động kiểm soát, hạn chế hoặc ép buộc một cách gò bó, tương tự như cách một chiếc áo nịt siết chặt cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • In the 19th century, women often wore tight corsets to achieve an hourglass figure. (Vào thế kỷ 19, phụ nữ thường mặc những chiếc áo nịt chật để được thân hình đồng hồ cát.)
    • The historical costume included an authentic corset made of silk and boning. (Bộ trang phục lịch sử bao gồm một chiếc áo nịt ngực chính hiệu làm từ lụa các thanh gân.)
    • The building's steel frame acts as a corset, providing essential support. (Khung thép của tòa nhà hoạt động như một cấu trúc nâng đỡ, cung cấp sự hỗ trợ thiết yếu.)
  • Động từ:

    • She was corseted into the elaborate gown for the ball. ( ấy đã được mặc áo nịt vào bộ váy cầu kỳ để dự buổi khiêu vũ.)
    • The new regulations corset the company's financial flexibility. (Các quy định mới hạn chế chặt chẽ tính linh hoạt tài chính của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be in a corset": (Nghĩa đen) Đang mặc áo nịt. (Nghĩa bóng) Ở trong tình trạng bị kiềm chế, gò bó.

    • The strict etiquette made her feel like she was in a corset. (Nghi thức xã giao nghiêm ngặt khiến cảm thấy như mình bị bó buộc.)
  • "Corset of rules": (Thành ngữ) Một hệ thống quy tắc cứng nhắc hạn chế.

    • The artist rebelled against the corset of rules imposed by the traditional academy. (Nghệ sĩ đã nổi loạn chống lại hệ thống quy tắc gò bó được áp đặt bởi học viện truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Corsetry (danh từ): Nghệ thuật hoặc kỹ thuật làm áo nịt; các loại áo nịt nói chung.

    • She studied historical corsetry for her fashion design project. ( ấy nghiên cứu kỹ thuật làm áo nịt lịch sử cho dự án thiết kế thời trang của mình.)
  • Corseted (tính từ): (Về người) Đang mặc áo nịt. (Về trang phục) áo nịt đi kèm hoặc được thiết kế để mặc với áo nịt. (Nghĩa bóng) Cứng nhắc, gò bó.

    • The Victorian lady's corseted silhouette was very distinctive. (Hình bóng trong áo nịt của quý thời Victoria rất đặc trưng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa chính): Girdle (áo nịt, đai nịt - thường ngắn hơn), foundation garment (trang phục lót tạo dáng), stays (tên gọi cổ của áo nịt).
  • Động từ (nghĩa bóng): Constrict (thắt chặt, bóp nghẹt), restrain (kiềm chế), restrict (hạn chế).
Thành ngữ liên quan
  • "Tighten the corset": (Nghĩa bóng) Siết chặt chi tiêu, thắt lưng buộc bụng.
    • During the economic crisis, the government had to tighten the corset on public spending. (Trong cuộc khủng hoảng kinh tế, chính phủ buộc phải thắt chặt chi tiêu công.)
corset

A woman wears a corset under her evening gown.

danh từ
  1. coocxê, áo nịt ngực (của đàn bà)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "corset"