corset

/'kɔ:sit/
danh từ
  1. coocxê, áo nịt ngực (của đàn bà)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "corset"

corset
A woman wears a corset under her evening gown.