cosmogonie

danh từ giống cái
  1. (thiên (văn học)) tinh nguyên học
  2. (triết học) thuyết nguồn gốc vũ trụ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "cosmogonie"

cosmogonie
Une cosmogonie raconte la naissance des étoiles et des planètes.