existence

/ig'zistəns/
danh từ
  1. sự tồn tại, sự sống, sự sống còn; cuộc sống
    • in existence
      tồn tại
    • a precarious existence
      cuộc sống gieo neo
  2. sự hiện
  3. vật thật, vật tồn tại, những cái thật; thực thể

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "existence"

Từ có nhắc đến "existence"

existence
The biggest tree in existence stands in a protected forest.