macrocosm

/'mækrəkɔzm/
Học thuật
Thân thiện
macrocosm

The astronomer studies the macrocosm through a powerful telescope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thế giới, vũ trụ: Chỉ toàn bộ thế giới, vũ trụ hoặc một hệ thống phức tạp được xem như một tổng thể hoàn chỉnh trật tự. thường được đối chiếu với một phần nhỏ hơn, đơn giản hơn của chính (vi ).
    • Một chỉnh thể phức tạp: Có thể dùng để chỉ bất kỳ tổng thể lớn, phức tạp nào được tạo thành từ nhiều phần nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Scientists study the macrocosm to understand the laws of the universe. (Các nhà khoa học nghiên cứu thế giới để hiểu các quy luật của vũ trụ.)
    • The human body is a microcosm that reflects the order of the macrocosm. (Cơ thể con người một thế giới vi phản ánh trật tự của thế giới.)
    • The global economy is a macrocosm of interconnected markets. (Nền kinh tế toàn cầu một chỉnh thể của các thị trường liên kết với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The macrocosm and the microcosm": Một cặp khái niệm triết học hoặc khoa học, trong đó thế giới lớn (vũ trụ) thế giới nhỏ (như con người) cấu trúc tương tự nhau.
    • Ancient philosophers believed that the human soul mirrored the macrocosm. (Các triết gia cổ đại tin rằng linh hồn con người phản chiếu thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Macrocosmic (tính từ): thuộc về thế giới.
    • A macrocosmic view of history. (Một cái nhìn về lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • The universe: vũ trụ.
  • The cosmos: vũ trụ, thế giới.
  • The whole: toàn thể, tổng thể.
Từ trái nghĩa
  • Microcosm: thế giới vi , một hệ thống nhỏ phản ánh một hệ thống lớn hơn.
macrocosm

The astronomer studies the macrocosm through a powerful telescope.

danh từ
  1. thế giới

Từ gần giống

Từ chứa "macrocosm"