cosy

/'kouzi/
tính từ+ Cách viết khác : (cozy)
  1. ấm cúng, thoải mái dễ chịu
    • a cosy life
      một cuộc đời ấm cúng
danh từ
  1. ấm giỏ ((cũng) tea cosy)
  2. ghế hai chỗ nệm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "cosy"

Từ có nhắc đến "cosy"

cosy
She placed a knitted cosy over the teapot to keep it warm.