cosy
/'kouzi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Ấm cúng, thoải mái, dễ chịu: Mô tả một không gian, bầu không khí hoặc cảm giác mang lại sự ấm áp, an toàn, thư giãn và dễ chịu, thường trong một không gian nhỏ hoặc thân mật.
- Thân mật, gần gũi: Mô tả một mối quan hệ hoặc tình huống có sự thân thiết, không chính thức.
Danh từ:
- Ấm giỏ: Một vật dụng bằng vải có đệm lót dùng để phủ lên ấm trà nhằm giữ nhiệt cho trà được lâu hơn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- We spent a cosy evening by the fireplace. (Chúng tôi đã có một buổi tối ấm cúng bên lò sưởi.)
- The café has a very cosy atmosphere. (Quán cà phê có một bầu không khí rất ấm cúng.)
- They have a cosy relationship with their neighbours. (Họ có một mối quan hệ thân mật với hàng xóm.)
Danh từ:
- She knitted a new cosy for the teapot. (Cô ấy đã đan một cái ấm giỏ mới cho ấm trà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cosy up (to someone)": Tỏ ra thân thiết, gần gũi (với ai đó), thường với mục đích tạo thiện cảm hoặc lợi ích cá nhân.
- He's trying to cosy up to the new manager. (Anh ta đang cố tỏ ra thân thiết với vị quản lý mới.)
"A cosy arrangement/agreement": Một thỏa thuận hoặc sự sắp xếp kín đáo, thân mật (và đôi khi có thể hàm ý không hoàn toàn minh bạch) giữa một nhóm người.
- There seems to be a cosy arrangement between the company and the local officials. (Dường như có một thỏa thuận thân mật giữa công ty và các quan chức địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Cozy: Cách viết khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.
- Cosily (trạng từ): Một cách ấm cúng, thoải mái.
- They were sitting cosily together on the sofa. (Họ đang ngồi một cách ấm cúng bên nhau trên ghế sofa.)
- Cosiness (danh từ): Sự ấm cúng, cảm giác ấm cúng.
- I love the cosiness of this little room. (Tôi yêu sự ấm cúng của căn phòng nhỏ này.)
Từ đồng nghĩa
- Snug: Ấm áp, kín đáo, thoải mái (nhấn mạnh sự an toàn và được bảo vệ trong một không gian nhỏ).
- Comfortable: Thoải mái, dễ chịu.
- Homely: Ấm cúng, giản dị như ở nhà (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
- Intimate: Thân mật, gần gũi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cosy up to (someone/something): (Xem ở mục Các cách sử dụng nâng cao).
Thành ngữ liên quan
- A cosy chat: Một cuộc trò chuyện thân mật, ấm cúng.
- We had a cosy chat over a cup of tea. (Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện thân mật bên tách trà.)
- As cosy as toast: Cực kỳ ấm áp và thoải mái.
- Sitting by the fire, I felt as cosy as toast. (Ngồi bên lửa, tôi cảm thấy vô cùng ấm áp và thoải mái.)
tính từ+ Cách viết khác : (cozy)
- ấm cúng, thoải mái dễ chịu
- a cosy lifemột cuộc đời ấm cúng
danh từ
- ấm giỏ ((cũng) tea cosy)
- ghế hai chỗ có nệm