cosy

/'kouzi/
Học thuật
Thân thiện
cosy

She placed a knitted cosy over the teapot to keep it warm.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Ấm cúng, thoải mái, dễ chịu: Mô tả một không gian, bầu không khí hoặc cảm giác mang lại sự ấm áp, an toàn, thư giãn dễ chịu, thường trong một không gian nhỏ hoặc thân mật.
    • Thân mật, gần gũi: Mô tả một mối quan hệ hoặc tình huống sự thân thiết, không chính thức.
  2. Danh từ:

    • Ấm giỏ: Một vật dụng bằng vải đệm lót dùng để phủ lên ấm trà nhằm giữ nhiệt cho trà được lâu hơn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • We spent a cosy evening by the fireplace. (Chúng tôi đã một buổi tối ấm cúng bên sưởi.)
    • The café has a very cosy atmosphere. (Quán cà phê một bầu không khí rất ấm cúng.)
    • They have a cosy relationship with their neighbours. (Họ một mối quan hệ thân mật với hàng xóm.)
  • Danh từ:

    • She knitted a new cosy for the teapot. ( ấy đã đan một cái ấm giỏ mới cho ấm trà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cosy up (to someone)": Tỏ ra thân thiết, gần gũi (với ai đó), thường với mục đích tạo thiện cảm hoặc lợi ích cá nhân.

    • He's trying to cosy up to the new manager. (Anh ta đang cố tỏ ra thân thiết với vị quản lý mới.)
  • "A cosy arrangement/agreement": Một thỏa thuận hoặc sự sắp xếp kín đáo, thân mật ( đôi khi có thể hàm ý không hoàn toàn minh bạch) giữa một nhóm người.

    • There seems to be a cosy arrangement between the company and the local officials. (Dường như một thỏa thuận thân mật giữa công ty các quan chức địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Cozy: Cách viết khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.
  • Cosily (trạng từ): Một cách ấm cúng, thoải mái.
    • They were sitting cosily together on the sofa. (Họ đang ngồi một cách ấm cúng bên nhau trên ghế sofa.)
  • Cosiness (danh từ): Sự ấm cúng, cảm giác ấm cúng.
    • I love the cosiness of this little room. (Tôi yêu sự ấm cúng của căn phòng nhỏ này.)
Từ đồng nghĩa
  • Snug: Ấm áp, kín đáo, thoải mái (nhấn mạnh sự an toàn được bảo vệ trong một không gian nhỏ).
  • Comfortable: Thoải mái, dễ chịu.
  • Homely: Ấm cúng, giản dị nhưnhà (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
  • Intimate: Thân mật, gần gũi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cosy up to (someone/something): (Xemmục Các cách sử dụng nâng cao).
Thành ngữ liên quan
  • A cosy chat: Một cuộc trò chuyện thân mật, ấm cúng.
    • We had a cosy chat over a cup of tea. (Chúng tôi đã một cuộc trò chuyện thân mật bên tách trà.)
  • As cosy as toast: Cực kỳ ấm áp thoải mái.
    • Sitting by the fire, I felt as cosy as toast. (Ngồi bên lửa, tôi cảm thấycùng ấm áp thoải mái.)
cosy

She placed a knitted cosy over the teapot to keep it warm.

tính từ+ Cách viết khác : (cozy)
  1. ấm cúng, thoải mái dễ chịu
    • a cosy life
      một cuộc đời ấm cúng
danh từ
  1. ấm giỏ ((cũng) tea cosy)
  2. ghế hai chỗ nệm

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "cosy"

Từ có nhắc đến "cosy"