cose

/kouz/
Học thuật
Thân thiện
cose

She cose on the sofa with a book.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Ngồi thoải mái, nằm thoải mái: "cose" một động từ mô tả hành động ngồi hoặc nằm trong một tư thế rất thoải mái, ấm cúng thư giãn, thường trong một không gian nhỏ, kín đáo hoặc ấm áp.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • She loved to cose by the fireplace with a good book. ( ấy thích ngồi thoải mái bên sưởi với một cuốn sách hay.)
    • The cat will cose on the soft cushion all afternoon. (Con mèo sẽ nằm thoải mái trên tấm đệm mềm cả buổi chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cose oneself": làm cho bản thân thoải mái, ấm cúng.
    • He cosed himself in the armchair with a warm blanket. (Anh ấy làm cho mình thật thoải mái trên ghế bành với một tấm chăn ấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Cozy/Cosy (adj): ấm cúng, thoải mái. (Đây một tính từ mô tả không khí hoặc địa điểm, không phải động từ như "cose").
    • They spent the evening in the cozy living room. (Họ đã dành cả buổi tối trong phòng khách ấm cúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Snuggle: cuộn mình, rúc vào (cho ấm thoải mái).
  • Nestle: nép mình, nằm ấm áp.
Lưu ý
  • Từ "cose" này tương đối hiếm gặp có thể được coi cổ hoặc phương ngữ. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, người ta thường sử dụng các cụm từ như "sit/lie cozily" hoặc các từ đồng nghĩa khác.
cose

She cose on the sofa with a book.

nội động từ
  1. ngồi thoải mái, nằm thoải mái