cotir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm giập, làm sây sát: Hành động gây ra những vết bầm, dập hoặc hư hỏng nhẹ trên bề mặt, thường dùng để nói về trái cây hoặc rau củ bị tổn thương do tác động cơ học.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La chute a coti les pommes. ( ngã đã làm những quả táo bị giập.)
    • Il faut manipuler les pêches avec soin pour ne pas les cotir. (Phải xửnhững quả đào cẩn thận để không làm chúng bị sây sát.)
    • Les fruits ont été cotis pendant le transport. (Trái cây đã bị làm giập trong quá trình vận chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Bị động (être coti/cotis/cotie/coties): Thường được sử dụngdạng bị động để mô tả tình trạng của đối tượng bị tổn thương.
    • Ces poires sont toutes coties, on ne peut plus les vendre. (Những quả này bị giập hết rồi, không thể bán chúng nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Se cotir (động từ phản thân): Tự bị giập, bị sây sát.
    • Les abricots se cotissent très facilement. (Quả rất dễ bị giập.)
  • Contusion (danh từ): Vết bầm, vết thương do bị đập mạnh (thường dùng cho người).
  • Meurtrir (ngoại động từ): Làm bầm tím, gây thương tích (thường mạnh hơn có thể dùng cho người).
Từ đồng nghĩa
  • Abîmer: Làm hư hỏng, làm hỏng (nghĩa rộng hơn).
  • Blesser: Làm bị thương (thường dùng cho người động vật).
  • Froisser: Làm nhàu, làm nhăn (thường dùng cho vải, giấy) hoặc làm giập (cho trái cây).
Ghi chú về cách dùng
  • Từ "cotir" được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh nông nghiệp, buôn bán hoặc vận chuyển nông sản, đặc biệttrái cây mềm dễ hỏng.
  • Đâymột từ ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Trong ngôn ngữ thông thường, người ta thường dùng "abîmer" hoặc "écraser" (nghiền nát) hơn.
ngoại động từ
  1. làm giập, làm sây sát (quả cây)
    • Fruits cotis par la grêle
      quả cây bị mưa đá làm sây sát