cotyledon
/,kɔti'li:dən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lá mầm: Một phần của phôi trong hạt của thực vật có hạt, thường chứa chất dinh dưỡng và là lá đầu tiên xuất hiện khi hạt nảy mầm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cotyledon provides food for the young plant. (Lá mầm cung cấp thức ăn cho cây non.)
- Beans are dicots because they have two cotyledons. (Đậu là cây hai lá mầm vì chúng có hai lá mầm.)
- The first part of the seedling to emerge is the cotyledon. (Phần đầu tiên của cây mầm nhú lên là lá mầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cotyledon stage": Giai đoạn lá mầm, chỉ giai đoạn đầu tiên trong sự phát triển của cây con khi nó vẫn còn phụ thuộc vào chất dinh dưỡng dự trữ trong lá mầm.
- The seedling is very vulnerable during the cotyledon stage. (Cây mầm rất dễ bị tổn thương trong giai đoạn lá mầm.)
Biến thể và từ gần giống
- Cotyledonary (adj): (thuộc về) lá mầm.
- The cotyledonary node is where the cotyledon attaches. (Mấu lá mầm là nơi lá mầm gắn vào.)
Từ đồng nghĩa
- Seed leaf: Lá hạt (cách gọi thông thường khác của lá mầm).
danh từ
- (thực vật học) lá mầm