counsellor

/'kaunslə/
danh từ
  1. người khuyên bảo
  2. cố vấn
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (pháp ) luật sư

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "counsellor"

Từ có nhắc đến "counsellor"

counsellor
The camp counsellor leads the children on a nature walk.