pleader
/'pli:də/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Luật sư biện hộ: Một người hành nghề luật, đặc biệt là người đại diện và tranh luận cho thân chủ trước tòa án.
- Người nài xin, người cầu xin: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Một người đưa ra lời cầu xin hoặc thỉnh cầu một cách tha thiết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The skilled pleader presented a compelling argument to the jury. (Luật sư biện hộ tài năng đã trình bày một lập luận thuyết phục trước bồi thẩm đoàn.)
- He hired an experienced pleader to handle his case. (Anh ta thuê một luật sư biện hộ giàu kinh nghiệm để xử lý vụ án của mình.)
- She was a passionate pleader for the rights of the underprivileged. (Cô ấy là một người biện hộ đầy nhiệt huyết cho quyền lợi của người nghèo khó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Special pleader": (Cụm danh từ) Người biện hộ đặc biệt, thường dùng để chỉ người đưa ra lập luận thiên vị hoặc chỉ trình bày một phía của vấn đề.
- He was accused of being a special pleader for the corporation's interests. (Anh ta bị cáo buộc là một người biện hộ đặc biệt cho lợi ích của tập đoàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Plead (động từ): Biện hộ, nài xin.
- The lawyer will plead the case tomorrow. (Luật sư sẽ biện hộ cho vụ án vào ngày mai.)
- Pleading (danh từ): Lời biện hộ, lời cầu xin; (tính từ): Cầu xin, van nài.
- Her pleading eyes made him change his mind. (Đôi mắt van nài của cô ấy khiến anh ta đổi ý.)
Từ đồng nghĩa
- Advocate: Luật sư, người biện hộ.
- Counselor: Cố vấn, luật sư.
- Attorney: Luật sư (nói chung).
- Supplicant: Người cầu xin, người khẩn nài (cho nghĩa "người nài xin").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ 'pleader'. Các cụm từ liên quan thường xuất phát từ động từ 'plead').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'pleader').
danh từ
- luật sư, người biện h