counselor

Học thuật
Thân thiện
counselor

A school counselor listens to a student in her office.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người cố vấn, người hướng dẫn: Một người cung cấp lời khuyên, sự hướng dẫn hoặc hỗ trợ, đặc biệt trong các vấn đề cá nhân, giáo dục hoặc nghề nghiệp.
    • Luật sư biện hộ: (Chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ) Một luật sư thực hiện việc biện hộ tại tòa án.
    • Người phụ trách, quản lý: Một người nhiệm vụ giám sát, đặc biệt tại các trại hoặc các hoạt động ngoại khóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Người cố vấn):

    • The school counselor helped me choose my university major. (Người cố vấn học đường đã giúp tôi chọn chuyên ngành đại học.)
    • She is seeing a marriage counselor to improve her relationship. ( ấy đang gặp một chuyên gia tư vấn hôn nhân để cải thiện mối quan hệ.)
  • Danh từ (Luật sư):

    • The counselor presented strong evidence to the jury. (Luật sư biện hộ đã trình bày các bằng chứng thuyết phục trước bồi thẩm đoàn.)
  • Danh từ (Người phụ trách):

    • My summer camp counselor taught us how to build a fire safely. (Người quản lý trại của tôi đã dạy chúng tôi cách nhóm lửa an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to seek counsel": tìm kiếm lời khuyên, sự tư vấn.
    • He decided to seek counsel from a financial advisor. (Anh ấy quyết định tìm kiếm lời khuyên từ một cố vấn tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Counsellor (n): Cách viết phổ biếntiếng Anh Anh, có nghĩa tương tự "counselor".
  • Counsel (n): Lời khuyên, sự tư vấn.
    • I value your wise counsel. (Tôi trân trọng lời khuyên sáng suốt của bạn.)
  • Counsel (v): Khuyên bảo, tư vấn.
    • The lawyer counseled her client to remain silent. (Luật sư khuyên thân chủ của ta nên giữ im lặng.)
Từ đồng nghĩa
  • Advisor: Cố vấn.
  • Consultant: Chuyên gia tư vấn.
  • Therapist: Nhà trị liệu (trong ngữ cảnh sức khỏe tâm thần).
  • Attorney: Luật sư (nghĩa luật sư biện hộ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "counselor")

Thành ngữ liên quan
  • A counsel of despair: Một lời khuyên tiêu cực, chấp nhận thất bại.
    • Giving up now is a counsel of despair; we should keep trying. (Bỏ cuộc lúc này một lời khuyên của sự tuyệt vọng; chúng ta nên tiếp tục cố gắng.)
  • To keep one's own counsel: Giữ kín ý kiến hoặc kế hoạch của mình.
    • She kept her own counsel about the surprise party. ( ấy đã giữ bí mật về bữa tiệc bất ngờ.)
counselor

A school counselor listens to a student in her office.

Noun
  1. xem counsellor

Từ gần giống

Từ chứa "counselor"