counselor-at-law
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Luật sư bào chữa tại phiên tòa: Một luật sư có quyền đại diện và tranh tụng cho thân chủ trước tòa án, chuyên về việc trình bày các lập luận pháp lý và bào chữa trong các phiên tòa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The defendant hired an experienced counselor-at-law for the trial. (Bị cáo đã thuê một luật sư bào chữa tại phiên tòa có kinh nghiệm.)
- As a counselor-at-law, her primary duty is to represent clients in court proceedings. (Với tư cách là một luật sư bào chữa tại phiên tòa, nhiệm vụ chính của cô ấy là đại diện cho thân chủ trong các thủ tục tố tụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý trang trọng hoặc để nhấn mạnh vai trò tranh tụng cụ thể của một luật sư, phân biệt với các công việc tư vấn pháp lý khác.
Biến thể và từ gần giống
- Counsel (n): Luật sư (nói chung), người cố vấn pháp lý. Đây là dạng rút gọn thông dụng hơn.
- Barrister (n, Anh): Luật sư tranh tụng (tương đương với trong hệ thống pháp luật Anh).
- Advocate (n): Luật sư biện hộ (thường dùng trong hệ thống pháp luật Scotland và một số quốc gia khác).
Từ đồng nghĩa
- Trial lawyer: Luật sư tranh tụng.
- Litigator: Luật sư chuyên về kiện tụng.
- Courtroom lawyer: Luật sư hành nghề tại phòng xử án.
Lưu ý
- là một danh từ ghép. Từ riêng lẻ có thể có nghĩa rộng hơn, chỉ người cố vấn nói chung (ví dụ: guidance counselor - cố vấn hướng nghiệp). Cụm xác định rõ ràng đây là luật sư hành nghề tranh tụng.
Noun
- luật sư bào chữa tại phiên tòa