counselor-at-law

Học thuật
Thân thiện
counselor-at-law

A counselor-at-law presents evidence to the jury.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Luật sư bào chữa tại phiên tòa: Một luật sư quyền đại diện tranh tụng cho thân chủ trước tòa án, chuyên về việc trình bày các lập luận pháp bào chữa trong các phiên tòa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The defendant hired an experienced counselor-at-law for the trial. (Bị cáo đã thuê một luật sư bào chữa tại phiên tòa kinh nghiệm.)
    • As a counselor-at-law, her primary duty is to represent clients in court proceedings. (Với tư cách một luật sư bào chữa tại phiên tòa, nhiệm vụ chính của ấy đại diện cho thân chủ trong các thủ tục tố tụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp trang trọng hoặc để nhấn mạnh vai trò tranh tụng cụ thể của một luật sư, phân biệt với các công việc tư vấn pháp khác.
Biến thể từ gần giống
  • Counsel (n): Luật sư (nói chung), người cố vấn pháp . Đây dạng rút gọn thông dụng hơn.
  • Barrister (n, Anh): Luật sư tranh tụng (tương đương với trong hệ thống pháp luật Anh).
  • Advocate (n): Luật sư biện hộ (thường dùng trong hệ thống pháp luật Scotland một số quốc gia khác).
Từ đồng nghĩa
  • Trial lawyer: Luật sư tranh tụng.
  • Litigator: Luật sư chuyên về kiện tụng.
  • Courtroom lawyer: Luật sư hành nghề tại phòng xử án.
Lưu ý
  • một danh từ ghép. Từ riêng lẻ có thể có nghĩa rộng hơn, chỉ người cố vấn nói chung ( dụ: guidance counselor - cố vấn hướng nghiệp). Cụm xác định rõ ràng đây luật sư hành nghề tranh tụng.
counselor-at-law

A counselor-at-law presents evidence to the jury.

Noun
  1. luật sư bào chữa tại phiên tòa