couronné
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được trao vương miện, được tôn vinh: Chỉ việc được trao tặng một vương miện như biểu tượng của chiến thắng, vinh dự hoặc danh hiệu cao quý.
- Được thưởng, được tặng giải: Dùng để chỉ một tác phẩm hoặc thành tích đã nhận được giải thưởng hoặc sự công nhận chính thức.
- (Về vết thương) Có hình tròn, có sẹo tròn: Mô tả một vết thương, đặc biệt ở đầu gối (của người) hoặc trên cơ thể ngựa, có hình dạng tròn.
- (Về cây cối) Chỉ mọc cành ở ngọn: Trong lâm nghiệp, chỉ một cái cây mà các cành chỉ phát triển ở phần ngọn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un poète couronné lors du festival. (Một nhà thơ được trao vương miện/tôn vinh trong lễ hội.)
- C'est un roman couronné par l'Académie. (Đó là một cuốn tiểu thuyết được Viện Hàn lâm trao giải.)
- Le cheval a un genou couronné. (Con ngựa có một vết sẹo tròn ở đầu gối.)
- Il faut abattre cet arbre couronné. (Cần phải đốn hạ cái cây chỉ mọc cành ở ngọn này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tête couronnée": Một thành ngữ cố định có nghĩa là "vua chúa", "người đứng đầu nhà nước có vương miện".
- La réunion des têtes couronnées d'Europe. (Cuộc họp của các vị vua chúa châu Âu.)
Biến thể và từ liên quan
- Couronner (động từ): Đội vương miện, trao giải, hoàn thành một cách vẻ vang.
- Ils vont couronner la gagnante. (Họ sẽ trao vương miện cho người chiến thắng.)
- Couronne (danh từ): Vương miện, vòng nguyệt quế, giải thưởng; vành, vòng tròn; (giải phẫu) thân răng.
- La couronne de lauriers. (Vòng nguyệt quế.)
Từ đồng nghĩa
- Récompensé: Được thưởng, được đền đáp.
- Primé: Được trao giải, đoạt giải.
- Honoré: Được vinh danh.
Các cụm từ liên quan
- Être couronné de succès: Được đăng quang bằng thành công, đạt được thành công rực rỡ.
- Ses efforts ont été couronnés de succès. (Những nỗ lực của anh ấy đã được đền đáp bằng thành công.)
Thành ngữ liên quan
- Couronner l'œuvre: Làm cho công việc/sự nghiệp trở nên hoàn hảo, là đỉnh cao của một sự nghiệp.
- Ce prix couronne son œuvre. (Giải thưởng này là đỉnh cao cho sự nghiệp của ông ấy.)
tính từ
- được thưởng
- Ouvrage couronnétác phẩm được thưởng
- có vết thương hình tròn ở đầu gối; có sẹo tròn ở đầu gối (ngựa)
- arbre couronné(lâm nghiệp) cây chỉ mọc cành ở ngọn
- tête couronnéevua chúa