cornue

tính từ
  1. sừng
  2. góc, mỏm
    • Béret cornu
      mỏm
    • idées cornues
      ý kiến kỳ quặc
danh từ giống cái
  1. (hóa học) bình cổ cong
  2. (kỹ thuật) cất

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "cornue"

cornue
Une cornue en verre repose sur un support de laboratoire.