cornue
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- (Hóa học) Bình cổ cong: Một loại dụng cụ thủy tinh trong phòng thí nghiệm dùng để chưng cất hoặc phản ứng hóa học, có phần cổ dài và cong đặc trưng.
- (Kỹ thuật) Lò cất: Một thiết bị công nghiệp dùng để chưng cất, thường có kích thước lớn.
Tính từ (dạng giống cái của "cornu"):
- Có sừng: Mô tả động vật có sừng.
- Có góc, có mỏm: Mô tả vật thể có phần nhô ra nhọn hoặc cong.
- Kỳ quặc, lập dị (nghĩa bóng, dùng cho ý tưởng): Mô tả những ý kiến kỳ lạ, không bình thường.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái:
- Le chimiste chauffe le mélange dans une cornue. (Nhà hóa học đun nóng hỗn hợp trong một bình cổ cong.)
- La cornue est utilisée pour la distillation du pétrole. (Lò cất được sử dụng để chưng cất dầu mỏ.)
Tính từ:
- Une vache cornue. (Một con bò có sừng.)
- Un rocher cornu. (Một tảng đá có mỏm nhô ra.)
- Il a des idées cornues. (Anh ta có những ý kiến kỳ quặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học, "cornue" (danh từ) gần như luôn chỉ dụng cụ hoặc thiết bị chưng cất.
- Khi dùng như tính từ (cornue), nó thường phải phù hợp với danh từ giống cái mà nó bổ nghĩa (ví dụ: - một con thú có sừng). Dạng giống đực là "cornu".
Biến thể và từ liên quan
- Cornu, cornue (adj): Có sừng; có mỏm.
- Cornu (n.m): (Giải phẫu học) Sừng, phần xương nhô ra.
- Corne (n.f): Sừng (của động vật); chất sừng; kèn (âm thanh).
- Distillation (n.f): Sự chưng cất.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (dụng cụ): (n.m) - bình chưng cất, nồi cất.
- Tính từ (có sừng): .
- Tính từ (kỳ quặc): .
Thành ngữ liên quan
- Avoir des idées cornues: Có những ý tưởng kỳ quặc, lập dị.
- Il ne faut pas l'écouter, il a toujours des idées cornues. (Đừng nghe anh ta, anh ta lúc nào cũng có những ý tưởng kỳ quặc.)
tính từ
- có sừng
- có góc, có mỏm
- Béret cornumũ bê rê có mỏm
- idées cornuesý kiến kỳ quặc
danh từ giống cái
- (hóa học) bình cổ cong
- (kỹ thuật) lò cất