couronne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vòng, vành: Một vật thể có hình tròn, thường được làm từ hoa, lá, kim loại hoặc các vật liệu khác.
- Mũ miện: Vật trang trí hình tròn, thường bằng vàng và đá quý, được đội trên đầu như biểu tượng của quyền lực hoặc vinh dự, đặc biệt của vua chúa.
- Ngôi vua, ngai vàng, nhà vua: (Nghĩa bóng) Biểu tượng cho quyền lực tối cao của một vị vua; chế độ quân chủ hoặc gia đình hoàng tộc.
- Phần thưởng; vinh quang: (Nghĩa bóng) Danh hiệu, giải thưởng cao quý hoặc vinh dự tột đỉnh.
- Đồng curon: Đơn vị tiền tệ của một số nước như Đan Mạch, Na Uy, Séc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La reine portait une couronne en or. (Nữ hoàng đang đội một mũ miện bằng vàng.)
- Les enfants ont tressé une couronne de pâquerettes. (Bọn trẻ đã bện một vòng hoa cúc.)
- Il a remporté la couronne au championnat. (Anh ấy đã giành được ngôi vô địch/vinh quang tại giải vô địch.)
- Le prix est de cent couronnes tchèques. (Giá là một trăm curon Séc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Couronne mortuaire": Vòng hoa tang, vòng hoa viếng.
- Ils ont déposé une couronne mortuaire sur la tombe. (Họ đã đặt một vòng hoa tang lên mộ.)
"Couronne solaire": Nhật hoa (lớp khí quyển ngoài cùng của Mặt Trời).
- L'éclipse permet d'observer la couronne solaire. (Nhật thực cho phép quan sát nhật hoa.)
"Couronne d'épines": (Nghĩa đen) Vòng gai; (nghĩa bóng) nỗi thống khổ, gánh nặng đau khổ.
- Il supporte sa maladie comme une couronne d'épines. (Anh ấy chịu đựng căn bệnh của mình như một nỗi thống khổ.)
Biến thể và từ liên quan
Couronner (động từ): Đội vương miện, trao vương miện; (nghĩa bóng) hoàn thành xuất sắc, là đỉnh cao.
- Son succès couronne des années d'efforts. (Thành công của anh ấy là đỉnh điểm của nhiều năm nỗ lực.)
Couronnement (danh từ): Lễ đăng quang, lễ đăng quang; (nghĩa bóng) sự hoàn thành viên mãn, đỉnh điểm.
- Le couronnement du roi aura lieu demain. (Lễ đăng quang của nhà vua sẽ diễn ra vào ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
- Diadème: Vương miện (thường nhỏ và trang trí hơn).
- Bandeau: Băng đô, vòng đội đầu.
- Trophée: Cúp, giải thưởng (trong thể thao).
- Monarchie: Chế độ quân chủ, nền quân chủ (cho nghĩa "ngôi vua").
Cụm từ cố định
Héritier de la couronne: Người thừa kế ngai vàng.
- Le prince est l'héritier de la couronne. (Hoàng tử là người thừa kế ngai vàng.)
Perdre sa couronne: Mất ngôi vua.
- Le roi a été forcé de perdre sa couronne. (Nhà vua buộc phải thoái vị.)
Thành ngữ liên quan
Être sur la tête de quelqu'un comme une couronne: (Nghĩa bóng) Là niềm tự hào của ai đó.
- Ses enfants sont sur sa tête comme une couronne. (Những đứa con của ông là niềm tự hào của ông.)
Une couronne de gloire: Vòng nguyệt quế vinh quang.
- Cette victoire est une couronne de gloire pour l'équipe. (Chiến thắng này là vinh quang tột đỉnh cho đội.)
danh từ giống cái
- vòng, vành
- Couronne de fleurs d'orangervòng hoa cam (đội lên đầu cô dâu)
- Couronne mortuairevòng hoa tang
- Couronne circulaire(toán học) vành tròn
- (nghĩa bóng) phần thưởng; vinh quang
- Décerner une couronne à quelqu'untặng phần thưởng cho ai
- mũ miện (của vua chúa...)
- ngôi vua, ngai vàng, nhà vua
- vòng cạo tóc (trên đỉnh đầu thầy tu)
- (giải phẫu) thân răng
- (động vật học) vành chân (ở phía trên móng chân ngựa)
- (y học) chụp, răng
- công sự hình bán nguyệt
- đồng curon (tiền Đan Mạch, Na Uy, Tiệp Khắc...)
- couronne d'épines(nghĩa bóng) nỗi thống khổ
- couronne solaire(thiên (văn học)) nhật hoa