couronné

Học thuật
Thân thiện
couronné

Un écrivain reçoit un prix pour son ouvrage couronné.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được trao vương miện, được tôn vinh: Chỉ việc được trao tặng một vương miện như biểu tượng của chiến thắng, vinh dự hoặc danh hiệu cao quý.
    • Được thưởng, được tặng giải: Dùng để chỉ một tác phẩm hoặc thành tích đã nhận được giải thưởng hoặc sự công nhận chính thức.
    • (Về vết thương) hình tròn, sẹo tròn: Mô tả một vết thương, đặc biệtđầu gối (của người) hoặc trên cơ thể ngựa, hình dạng tròn.
    • (Về cây cối) Chỉ mọc cànhngọn: Trong lâm nghiệp, chỉ một cái cây các cành chỉ phát triểnphần ngọn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un poète couronné lors du festival. (Một nhà thơ được trao vương miện/tôn vinh trong lễ hội.)
    • C'est un roman couronné par l'Académie. (Đómột cuốn tiểu thuyết được Viện Hàn lâm trao giải.)
    • Le cheval a un genou couronné. (Con ngựa có một vết sẹo trònđầu gối.)
    • Il faut abattre cet arbre couronné. (Cần phải đốn hạ cái cây chỉ mọc cànhngọn này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tête couronnée": Một thành ngữ cố định có nghĩa là "vua chúa", "người đứng đầu nhà nước vương miện".
    • La réunion des têtes couronnées d'Europe. (Cuộc họp của các vị vua chúa châu Âu.)
Biến thể từ liên quan
  • Couronner (động từ): Đội vương miện, trao giải, hoàn thành một cách vẻ vang.
    • Ils vont couronner la gagnante. (Họ sẽ trao vương miện cho người chiến thắng.)
  • Couronne (danh từ): Vương miện, vòng nguyệt quế, giải thưởng; vành, vòng tròn; (giải phẫu) thân răng.
    • La couronne de lauriers. (Vòng nguyệt quế.)
Từ đồng nghĩa
  • Récompensé: Được thưởng, được đền đáp.
  • Primé: Được trao giải, đoạt giải.
  • Honoré: Được vinh danh.
Các cụm từ liên quan
  • Être couronné de succès: Được đăng quang bằng thành công, đạt được thành công rực rỡ.
    • Ses efforts ont été couronnés de succès. (Những nỗ lực của anh ấy đã được đền đáp bằng thành công.)
Thành ngữ liên quan
  • Couronner l'œuvre: Làm cho công việc/sự nghiệp trở nên hoàn hảo, là đỉnh cao của một sự nghiệp.
    • Ce prix couronne son œuvre. (Giải thưởng nàyđỉnh cao cho sự nghiệp của ông ấy.)
couronné

Un écrivain reçoit un prix pour son ouvrage couronné.

tính từ
  1. được thưởng
    • Ouvrage couronné
      tác phẩm được thưởng
  2. vết thương hình trònđầu gối; sẹo trònđầu gối (ngựa)
    • arbre couronné
      (lâm nghiệp) cây chỉ mọc cànhngọn
    • tête couronnée
      vua chúa