cowled
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đội mũ trùm đầu: Mô tả một người, thường là một tu sĩ, đang đội hoặc được che phủ bởi một chiếc mũ trùm (cowl). Từ này nhấn mạnh đến hình ảnh đặc trưng với phần mũ trùm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The cowled figure moved silently through the cloister. (Bóng người đội mũ trùm đầu lặng lẽ di chuyển qua hành lang tu viện.)
- In the painting, a cowled monk is praying. (Trong bức tranh, một nhà sư đội mũ trùm đầu đang cầu nguyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong văn chương hoặc mô tả mang tính hình tượng để tạo không khí bí ẩn, tôn giáo hoặc cổ xưa.
- A cowled shadow detached itself from the wall. (Một cái bóng đội mũ trùm tách ra khỏi bức tường.)
Biến thể và từ liên quan
- Cowl (danh từ): Mũ trùm đầu, thường là một phần của áo choàng, đặc biệt của các tu sĩ.
- Hooded (tính từ): Có mũ trùm. Từ này rộng hơn và có thể dùng cho nhiều loại trang phục (áo khoác, áo len) chứ không chỉ riêng trang phục tu sĩ.
Từ đồng nghĩa
- Hooded: có mũ trùm.
Adjective
- đội mũ trùm đầu