cowled

Học thuật
Thân thiện
cowled

A cowled figure walks slowly through the monastery garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đội trùm đầu: Mô tả một người, thường một tu , đang đội hoặc được che phủ bởi một chiếc trùm (cowl). Từ này nhấn mạnh đến hình ảnh đặc trưng với phần trùm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The cowled figure moved silently through the cloister. (Bóng người đội trùm đầu lặng lẽ di chuyển qua hành lang tu viện.)
    • In the painting, a cowled monk is praying. (Trong bức tranh, một nhà sư đội trùm đầu đang cầu nguyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong văn chương hoặc mô tả mang tính hình tượng để tạo không khí bí ẩn, tôn giáo hoặc cổ xưa.
    • A cowled shadow detached itself from the wall. (Một cái bóng đội trùm tách ra khỏi bức tường.)
Biến thể từ liên quan
  • Cowl (danh từ): trùm đầu, thường một phần của áo choàng, đặc biệt của các tu .
  • Hooded (tính từ): trùm. Từ này rộng hơn có thể dùng cho nhiều loại trang phục (áo khoác, áo len) chứ không chỉ riêng trang phục tu .
Từ đồng nghĩa
  • Hooded: trùm.
cowled

A cowled figure walks slowly through the monastery garden.

Adjective
  1. đội trùm đầu

Từ tương tự

Từ gần giống