could

/kæn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Trợ động từ (Modal Verb) - Dạng quá khứ của "can":
    • Có thể (trong quá khứ): Diễn tả khả năng chung chung hoặc khả năng đã xảy ra trong quá khứ.
    • Có thể (lời đề nghị, yêu cầu lịch sự): Dùng để đưa ra đề nghị, yêu cầu hoặc xin phép một cách lịch sự hơn "can".
    • Có thể (giả định, không chắc chắn): Diễn tả khả năng trong hiện tại hoặc tương lai với mức độ chắc chắn thấp hơn "can", hoặc dùng trong câu điều kiện.
dụ sử dụng
  • Diễn tả khả năng trong quá khứ:
    • When I was young, I could run very fast. (Khi tôi còn trẻ, tôi có thể chạy rất nhanh.)
    • She could speak three languages by the age of ten. ( ấy có thể nói ba thứ tiếng khi mới mười tuổi.)
  • Đề nghị, yêu cầu lịch sự:
    • Could you please pass me the salt? (Bạn có thể đưa cho tôi lọ muối được không?)
    • Could I borrow your pen for a moment? (Tôi có thể mượn cây bút của bạn một lát được không?)
  • Diễn tả khả năng giả định (hiện tại/tương lai):
    • It could rain later, so take an umbrella. (Trời có thể mưa sau đó, vậy hãy mang theo ô.)
    • He could be at home now. (Anh ấy có thể đangnhà bây giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong câu điều kiện loại 2 (giả định không thậthiện tại):
    • If I had more time, I could travel the world. (Nếu tôi nhiều thời gian hơn, tôi có thể đi du lịch vòng quanh thế giới.)
  • Diễn tả sự không hài lòng hoặc trách móc (với "could + have + past participle"):
    • You could have told me you were running late! (Lẽ ra bạn có thể nói với tôi bạn sẽ đến muộn chứ!)
  • "Could not" (couldn't) để diễn tả sự bất lực trong quá khứ:
    • I couldn't open the door because I lost the key. (Tôi không thể mở cửa tôi làm mất chìa khóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Can (modal verb): Có thể (hiện tại, với mức độ chắc chắn cao hơn, ít trang trọng hơn).
  • Be able to: khả năng (có thể thay thế cho "can/could" ở mọi thì).
    • I will be able to help you tomorrow. (Ngày mai tôi sẽ có thể giúp bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Might (modal verb): Có lẽ, có thể (mức độ chắc chắn thấp hơn "could").
  • May (modal verb): Có thể (trang trọng hơn, thường dùng để xin phép hoặc diễn tả khả năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Lưu ý: "Could" một trợ động từ, không kết hợp trực tiếp để tạo thành phrasal verb như động từ thường. Các cụm từ dưới đây sử dụng "could" với vai trò trợ động từ.) - Could do with: Rất cần, rất muốn (cái đó). - I'm so tired. I could do with a cup of coffee. (Tôi mệt quá. Tôi rất muốn một tách cà phê.) - Couldn't care less: Hoàn toàn không quan tâm. - He couldn't care less about fashion. (Anh ta hoàn toàn không quan tâm đến thời trang.)

Thành ngữ liên quan
  • Couldn't be better: Không thể tốt hơn được nữa (rất tốt).
    • "How are you?" - "Couldn't be better!" ("Bạn khỏe không?" - "Không thể tốt hơn!")
  • Couldn't help (doing something): Không thể không (làm gì đó), không nhịn được.
    • The joke was so funny, I couldn't help laughing. (Câu chuyện cười buồn cười đến mức tôi không thể không cười.)
danh từ
  1. bình, bi đông, ca (đựng nước)
  2. vỏ đồ hộp, hộp đồ hộp
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ghế đẩu, ghế ngồinhà tiêu
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nhà tù, nhà giam

Idioms

  • to be in the can
    đã làm xong sẵn sàng để đem ra dùng
  • to carry the can
    (từ lóng) chịu trách nhiệm, gánh trách nhiệm
ngoại động từ
  1. đóng hộp (thịt, , quả...)
  2. ghi vào băng ghi âm, thu vào đĩa (bản nhạc)
  3. (từ lóng) đuổi ra khỏi trường (học sinh); đuổi ra, thải ra
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) chấm dứt, chặn lại, ngăn lại
  5. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bỏ tù, bắt giam
động từ could
  1. có thể, khả năng
    • it can not be true
      điều đó không thể thật được
  2. có thể, được phép
    • you can go now
      bây giờ anh có thể đi được
  3. biết
    • can speak English
      biết nói tiếng Anh