could

/kæn/
danh từ
  1. bình, bi đông, ca (đựng nước)
  2. vỏ đồ hộp, hộp đồ hộp
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ghế đẩu, ghế ngồinhà tiêu
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nhà tù, nhà giam

Idioms

  • to be in the can
    đã làm xong sẵn sàng để đem ra dùng
  • to carry the can
    (từ lóng) chịu trách nhiệm, gánh trách nhiệm
ngoại động từ
  1. đóng hộp (thịt, , quả...)
  2. ghi vào băng ghi âm, thu vào đĩa (bản nhạc)
  3. (từ lóng) đuổi ra khỏi trường (học sinh); đuổi ra, thải ra
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) chấm dứt, chặn lại, ngăn lại
  5. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bỏ tù, bắt giam
động từ could
  1. có thể, khả năng
    • it can not be true
      điều đó không thể thật được
  2. có thể, được phép
    • you can go now
      bây giờ anh có thể đi được
  3. biết
    • can speak English
      biết nói tiếng Anh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "could"