cows

cows

A farmer herds his cows into the barn at sunset.

Định nghĩa

Danh từ số nhiều: "cows" dạng số nhiều của "cow", dùng để chỉ những con (thường cái trưởng thành), nhưng trong nhiều ngữ cảnh, có thể chỉ chung các loài gia súc thuộc họ (bao gồm đực, cái, ) như một nhóm.

  • (nói chung): Dùng để chỉ các loài động vật nhai lại thuộc chi Bos, được nuôi để lấy sữa, thịt hoặc sức kéo.
  • Đàn : Khi nói về một nhóm , đặc biệt trong nông nghiệp hoặc chăn nuôi.
dụ sử dụng
  • (Người nông dân 50 con trong trang trại của mình.)
  • (Chúng tôi thấy một đàn đang gặm cỏ trên cánh đồng.)
  • (Những con được vắt sữa hai lần một ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "till the cows come home": Một thành ngữ có nghĩa "một thời gian rất dài" hoặc "mãi mãi".
    • We can argue about this till the cows come home, but it won't change anything. (Chúng ta có thể tranh luận về chuyện này đến tận khi về chuồng, nhưng sẽ không thay đổi được .)
  • "cows": Trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc văn học cổ, từ này có thể xuất hiện dưới dạng "kine" (dạng cổ của cows).
    • The Bible mentions seven fat and seven lean kine. (Kinh Thánh đề cập đến bảy con mập bảy con ốm.)
Biến thể từ gần giống
  • Cow (danh từ số ít): con cái.
    • A single cow produces about 10 gallons of milk per day. (Một con cái sản xuất khoảng 10 gallon sữa mỗi ngày.)
  • Cattle (danh từ tập hợp): gia súc (, đực, ), thường dùng để chỉ chung.
    • The cattle are grazing in the pasture. (Đàn gia súc đang gặm cỏ trên đồng cỏ.)
  • Bovine (tính từ): thuộc về .
    • Bovine diseases can affect the entire herd. (Các bệnh về có thể ảnh hưởng đến toàn bộ đàn.)
  • Oxen (danh từ số nhiều): đực đã thiến, dùng làm sức kéo.
    • A team of oxen pulled the plow. (Một đội kéo cày.)
Từ đồng nghĩa
  • Cattle: gia súc (thường dùng trong ngữ cảnh chăn nuôi).
  • Livestock: vật nuôi (bao gồm , cừu, lợn, v.v.).
  • Bovines: động vật thuộc họ (thuật ngữ khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cows không phrasal verbs riêng, nhưng có thể kết hợp với các động từ như "herd" (lùa ), "milk" (vắt sữa ), "raise" (nuôi ).
Thành ngữ liên quan
  • "till the cows come home": mãi mãi, rất lâu.
  • "sacred cow": một người hoặc vật được coi thiêng liêng, không thể chỉ trích.
    • In many cultures, the cow is considered a sacred cow. (Trong nhiều nền văn hóa, con được coi vật linh thiêng.)
  • "cash cow": một nguồn thu nhập ổn định dễ dàng.
    • The new product has become a cash cow for the company. (Sản phẩm mới đã trở thành nguồn thu nhập ổn định cho công ty.)