cgs

cgs

A scientist uses the cgs system to record data in her notebook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ thống đo lường CGS: "cgs" viết tắt của "centimet-gram-giây", một hệ thống đo lường dựa trên centimet làm đơn vị chiều dài, gram làm đơn vị khối lượng, giây làm đơn vị thời gian. Hệ thống này chủ yếu được sử dụng trong vật kỹ thuật trước khi hệ thống SI (Hệ đơn vị quốc tế) trở nên phổ biến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cgs system was widely used in physics before the adoption of the SI system. (Hệ thống cgs đã được sử dụng rộng rãi trong vật trước khi hệ thống SI được áp dụng.)
    • In cgs, the unit of force is the dyne. (Trong cgs, đơn vị của lực dyne.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cgs units": các đơn vị trong hệ thống cgs.

    • Scientists often convert cgs units to SI units for international standardization. (Các nhà khoa học thường chuyển đổi đơn vị cgs sang đơn vị SI để chuẩn hóa quốc tế.)
  • "cgs system of measurement": hệ thống đo lường cgs.

    • The cgs system of measurement is based on fundamental units of length, mass, and time. (Hệ thống đo lường cgs dựa trên các đơn vị cơ bản về chiều dài, khối lượng thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • CGS (viết tắt): thường được viết hoa hoặc viết thường, không biến thể chính thức.
  • Hệ thống SI (Hệ đơn vị quốc tế): hệ thống thay thế cgs, sử dụng mét, kilogam giây.
Từ đồng nghĩa
  • Hệ thống centimet-gram-giây: tên đầy đủ của "cgs".
  • Hệ thống đo lường cơ bản: một thuật ngữ chung, nhưng không đồng nghĩa chính xác cgs chỉ một hệ thống cụ thể.
Các cụm từ liên quan
  • cgs units: các đơn vị trong hệ thống cgs.
  • cgs system: hệ thống cgs.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "cgs".