création

danh từ giống cái
  1. sự sáng tạo
  2. (tôn giáo) sự sáng tạo thế giới
  3. vũ trụ, thế giới
  4. sáng tác; tác phẩm
  5. sự thiết lập
    • La création d'un nouveau poste
      sự thiết lập một chức vị mới
  6. (sân khấu) sự diễn xuất đầu tiên
  7. (thương nghiệp) kiểu mới

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "création"

création
Une artiste présente sa dernière création dans une galerie.