crabs

crabs

A person uses a special shampoo to treat crabs.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Bệnh rận mu (rận cua): "crabs" một thuật ngữ thông tục dùng để chỉ sự nhiễm rận mu (Pthirus pubis), một loại ký sinh trùng nhỏ sốngvùng lông mu gây ngứa ngáy.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy đến bác sĩ nghĩ mình bị rận mu.)
  • (Rận mu thường lây truyền qua tiếp xúc tình dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give someone crabs": lây bệnh rận mu cho ai đó.
    • She was worried that her partner might have given her crabs. ( ấy lo lắng rằng bạn tình của mình có thể đã lây rận mu cho ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Crab (danh từ số ít): con cua (động vật giáp xác) – không liên quan đến bệnh rận mu.
    • We caught a crab at the beach. (Chúng tôi bắt được một con cuabãi biển.)
  • Crab louse (danh từ): rận mu (dạng đầy đủ của từ "crabs").
    • The crab louse is a parasite that lives in pubic hair. (Rận mu một loại ký sinh trùng sốnglông mu.)
Từ đồng nghĩa
  • Pubic lice: rận mu (thuật ngữ y khoa chính thức).
  • Lice: rận (thuật ngữ chung, nhưng thường chỉ rận mu khi nói về vùng kín).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Catch crabs: mắc bệnh rận mu.
    • He caught crabs after sharing a bed with an infected person. (Anh ấy mắc rận mu sau khi ngủ chung giường với người bị nhiễm.)
Thành ngữ liên quan
  • "A case of the crabs": một trường hợp bị rận mu (thành ngữ thông tục).
    • The doctor said it was just a mild case of the crabs. (Bác sĩ nói đó chỉ một trường hợp rận mu nhẹ.)