creeps
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Cảm giác sợ hãi và ghê tởm: "creeps" dùng để chỉ cảm giác lo lắng, sợ hãi hoặc khó chịu, thường đi kèm với sự ghê tởm, như thể có điều gì đó đáng sợ hoặc rùng rợn đang xảy ra. Cụm từ này thường được dùng trong cấu trúc "give someone the creeps" (làm ai đó cảm thấy sợ hãi, ghê rợn).
- Bệnh ở gia súc: "creeps" cũng là tên một căn bệnh ở bò và cừu, do thiếu hụt dinh dưỡng, gây thiếu máu, mềm xương và dáng đi chậm chạp, cứng nhắc.
Ví dụ sử dụng
Cảm giác sợ hãi:
- That old abandoned house gives me the creeps. (Ngôi nhà bỏ hoang cũ đó làm tôi cảm thấy ghê rợn.)
- The way he stares at people gives everyone the creeps. (Cách anh ta nhìn chằm chằm vào người khác làm mọi người đều sợ hãi.)
Bệnh ở gia súc:
- The farmer noticed his cattle suffering from the creeps. (Người nông dân nhận thấy đàn bò của mình đang mắc bệnh creeps.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to give someone the creeps": cụm từ cố định, nghĩa là làm ai đó cảm thấy sợ hãi, ghê rợn hoặc khó chịu một cách mơ hồ.
- Walking through the dark forest at night gives me the creeps. (Đi bộ qua khu rừng tối vào ban đêm làm tôi cảm thấy ghê rợn.)
- "the creeps" có thể dùng với tính từ mô tả mức độ: , .
- That movie gave me the real creeps. (Bộ phim đó thực sự làm tôi sợ hãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Creepy (tính từ): đáng sợ, rùng rợn, gây cảm giác khó chịu.
- The old house has a creepy atmosphere. (Ngôi nhà cũ có một bầu không khí rùng rợn.)
- Creep (danh từ, số ít): người kỳ quặc, đáng sợ hoặc khó chịu.
- That man is a total creep. (Người đàn ông đó hoàn toàn là một kẻ đáng sợ.)
Từ đồng nghĩa
- Fear: sợ hãi.
- Dread: nỗi khiếp sợ, lo lắng tột độ.
- Revulsion: sự ghê tởm, kinh tởm.
- Horror: nỗi kinh hoàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Creep up on: tiếp cận một cách lén lút, từ từ đến gần (thường gây bất ngờ hoặc sợ hãi).
- Old age creeps up on you before you know it. (Tuổi già đến với bạn một cách lén lút trước khi bạn kịp nhận ra.)
- Creep out: làm ai đó sợ hãi hoặc khó chịu (tương tự "give someone the creeps").
- His constant staring creeped me out. (Việc anh ta liên tục nhìn chằm chằm làm tôi sợ hãi.)
Thành ngữ liên quan
- Give someone the creeps: làm ai đó cảm thấy sợ hãi, ghê rợn.
- That clown gives me the creeps. (Chú hề đó làm tôi sợ hãi.)
- Creeps and crawlies: những sinh vật nhỏ bé, đáng sợ (như côn trùng, bò sát).
- I hate the creeps and crawlies in the garden. (Tôi ghét những sinh vật nhỏ bé đáng sợ trong vườn.)