crado

Học thuật
Thân thiện
crado

Un enfant laisse sa chambre devenir crado.

Định nghĩa
  1. Tính từ (không đổi):
    • Bẩn thỉu, dơ dáy: "Crado" là một tính từ thông tục dùng để mô tả một thứ đó rất bẩn, không sạch sẽ, gây cảm giác ghê tởm.
    • Cáu ghét, đầy ghét: Từ này cũng có thể diễn tả trạng thái bị bám đầy chất bẩn, dầu mỡ hoặc vết bẩn khó chịu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Tes chaussures sont vraiment crado après la randonnée. (Đôi giày của cậu thực sự bẩn thỉu sau chuyến đi bộ đường dài.)
    • Ne touche pas cette poignée de porte, elle a l'air crado. (Đừng chạm vào tay nắm cửa đó, trông dơ dáy lắm.)
    • La cuisine de ce restaurant est trop crado, je ne veux pas manger ici. (Nhà bếp của nhà hàng này quá bẩn thỉu, tôi không muốn ăn ở đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một danh từ thông tục (le crado): chỉ chất bẩn, sự dơ dáy.

    • Il y a du crado partout dans ce garage. ( đầy chất bẩnkhắp nơi trong cái gara này.)
  • Dùng để mô tả một người: ám chỉ người đó ăn mặc hoặc sống luộm thuộm, thiếu vệ sinh.

    • Arrête de manger comme un crado ! (Đừngăn uống bẩn thỉu như vậy nữa!) (Lưu ý: Đâycách nói rất thông tục, có thể bị coi là thô lỗ).
Biến thể từ gần giống
  • Cradingue (adj, thông tục hơn): một biến thể mạnh hơn của "crado", nhấn mạnh sự bẩn thỉu đến mức kinh tởm.

    • Cette éponge est cradingue. (Miếng bọt biển này bẩn kinh tởm.)
  • Crado có thể được dùng như một yếu tố cấu tạo trong một số từ lóng khác để nhấn mạnh sự bẩn thỉu.

Từ đồng nghĩa
  • Sale (adj): bẩn. (Từ này phổ biến ít thô tục hơn "crado").
  • Malpropre (adj): không sạch sẽ, cẩu thả.
  • Dégueulasse (adj, thông tục): kinh tởm, ghê tởm. (Có thể dùng cho cả nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
  • Propre (adj): sạch sẽ.
  • Impeccable (adj): hoàn hảo, sạch sẽ tinh tươm.
  • Net (adj): sạch, rõ ràng.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ trang trọng: "Crado" là từ thuộc ngôn ngữ thông tục (). Bạn không nên sử dụng trong các văn bản chính thức, trong công việc hoặc với người lạ. phù hợp để dùng giữa bạn bè hoặc trong các tình huống không trang trọng.
  • Tính từ không đổi: Giống như nhiều tính từ thông tục gốc từ viết tắt hoặc tiếng lóng, "crado" không thay đổi theo giống (đực/cái) hoặc số (ít/nhiều). Ví dụ: (một căn phòng bẩn thỉu), (những bộ quần áo dơ dáy).
crado

Un enfant laisse sa chambre devenir crado.

tính từ (không đổi)
  1. (thông tục) đầy ghét, cáu ghét