grade
/greid/
Học thuậtThân thiện
Un étudiant reçoit son grade universitaire lors de la cérémonie de remise des diplômes.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cấp, bậc, trật: Chỉ thứ hạng, cấp bậc trong một hệ thống phân cấp, thường là trong quân đội, công vụ hoặc tổ chức.
- Học vị: Chỉ bằng cấp, học vị trong hệ thống giáo dục đại học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a été promu au grade de capitaine. (Anh ấy đã được thăng lên cấp bậc đại úy.)
- Le grade universitaire le plus élevé est le doctorat. (Học vị đại học cao nhất là tiến sĩ.)
- L'avancement de grade dans cette entreprise est très réglementé. (Việc thăng trật trong công ty này được quy định rất chặt chẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Prendre pour son grade" (cách nói thân mật): bị khiển trách, bị mắng mỏ thậm tệ.
- Après son erreur, il a pris pour son grade devant le directeur. (Sau sai lầm của mình, anh ta đã bị ông giám đốc mắng cho một trận thậm tệ.)
Biến thể và từ liên quan
- Grader (động từ): xếp loại, phân loại, chia cấp.
- Les œufs sont gradés selon leur taille. (Trứng được phân loại theo kích cỡ.)
- Gradation (danh từ giống cái): sự phân cấp, sự tăng tiến dần.
- Dégrader (động từ): giáng cấp, làm giảm cấp bậc.
Từ đồng nghĩa
- Rang: cấp bậc, thứ hạng.
- Degré: mức độ, cấp bậc.
- Titre: danh hiệu, học vị (trong ngữ cảnh học thuật).
Cụm từ liên quan
- Hors grade: ngoài ngạch, không thuộc một cấp bậc thông thường (thường dùng trong công vụ).
- Monter en grade: thăng cấp, thăng tiến.
- Être du même grade: có cùng cấp bậc.
Un étudiant reçoit son grade universitaire lors de la cérémonie de remise des diplômes.
danh từ giống đực
- cấp, bậc, trật
- Grade de lieutenantcấp bậc trung úy
- Avancement de gradesự thăng trật
- (toán học) grat
- en prendre pour son grade(thân mật) bị chỉnh thậm tệ
- grade universitairehọc vị