cranter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cắt khấc, cắt nấc: Hành động tạo ra các vết cắt, rãnh hoặc bậc nhỏ trên một bề mặt, thường bằng dụng cụ sắc.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le menuisier a cranter la pièce de bois pour l'assemblage. (Người thợ mộc phải cắt khấc mảnh gỗ để lắp ráp.)
    • Pour que la couture soit nette, il faut cranter le tissu avant de le retourner. (Để đường may được gọn gàng, phải cắt nấc vải trước khi lộn ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cranter une courbe": cắt khấc theo đường cong (trong may mặc hoặc thủ công) để vật liệu nằm phẳng khi gấp hoặc uốn cong.
    • Avant de coudre le col, pensez à bien cranter la courbe. (Trước khi may cổ áo, nhớ cắt khấc kỹ theo đường cong.)
Biến thể từ gần giống
  • Crantage (danh từ): hành động cắt khấc, cắt nấc; kết quả của việc cắt khấc.
    • Le crantage de la ceinture permet un ajustement parfait. (Việc cắt khấcthắt lưng cho phép điều chỉnh vừa vặn.)
Từ đồng nghĩa
  • Entailler: khía, cắt rãnh (nghĩa tương tự, chỉ hành động tạo vết cắt lõm vào).
  • Ciseler: chạm, khắc (thường tỉ mỉ hơn, có thể dùng trong nghệ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
  1. cắt khấc, cắt nấc