grandir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Lớn lên, phát triển về kích thước: Chỉ quá trình tăng trưởng về thể chất, chiều cao, tầm vóc.
    • Tăng lên, gia tăng: Dùng để chỉ sự gia tăng về cường độ, quy mô, tầm quan trọng của một sự vật, hiện tượng trừu tượng.
  2. Ngoại động từ:

    • Làm cho lớn hơn, cao hơn: Chỉ hành động làm tăng kích thước hoặc chiều cao biểu kiến của một vật hoặc người.
    • Phóng đại: Làm cho một vật trông to hơn qua dụng cụ quang học, hoặc làm cho một vấn đề, mối nguy có vẻ nghiêm trọng hơn trong nhận thức.
    • Nâng cao, làm cho cao thượng hơn: Làm cho một người trở nên vĩ đại hơn, đáng kính trọng hơn về mặt tinh thần hoặc đạo đức.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • Les enfants grandissent si vite. (Trẻ con lớn lên nhanh quá.)
    • Son inquiétude grandit à chaque minute. (Sự lo lắng của anh ấy tăng lên từng phút.)
    • Le bruit grandissait au loin. (Tiếng ồn ngày càng lớn từ phía xa.)
  • Ngoại động từ:

    • Cette coiffure la grandit. (Kiểu tóc này làm ấy trông cao hơn.)
    • La loupe grandit les petits insectes. (Kính lúp phóng đại những con côn trùng nhỏ.)
    • Les épreuves l'ont grandie. (Những thử thách đã nâng cao tầm vóc của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "grandir en sagesse": trưởng thành về trí tuệ, khôn ngoan hơn.

    • Il a grandi en sagesse avec l'âge. (Anh ấy đã trưởng thành hơn về trí tuệ theo tuổi tác.)
  • "laisser grandir": để cho lớn lên, để cho phát triển.

    • Il faut laisser grandir les plantes naturellement. (Phải để cho cây cối lớn lên một cách tự nhiên.)
  • mesure que l'on grandit": khi người ta lớn lên, càng lớn lên thì...

    • À mesure que l'on grandit, on comprend mieux la vie. (Càng lớn lên, người ta càng hiểu đời hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Grandissant (adj): đang lớn lên, ngày càng tăng.

    • Un enfant grandissant. (Một đứa trẻ đang lớn.)
    • Un péril grandissant. (Một mối nguy ngày càng tăng.)
  • Grandissement (n): sự lớn lên, sự phóng đại (ít dùng trong đời sống hàng ngày, thường dùng trong kỹ thuật/quang học).

Từ đồng nghĩa
  • Croître: lớn lên, tăng trưởng (thường dùng cho cây cối, ảnh hưởng, cảm xúc).
  • Augmenter: tăng lên (nghĩa chung về số lượng, kích thước).
  • Développer: phát triển (nhấn mạnh đến quá trình hoàn thiện).
Từ trái nghĩa
  • Rétrécir: thu nhỏ lại, co lại.
  • Diminuer: giảm bớt, suy giảm.
  • Rabaisser: hạ thấp xuống.
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
  • Grandir dans l'estime de quelqu'un: trở nên được ai đó quý trọng hơn.

    • Il a grandi dans l'estime de ses collègues. (Anh ấy ngày càng được các đồng nghiệp quý trọng.)
  • Grandir sous les yeux de quelqu'un: lớn lên trước mắt ai (theo nghĩa đen bóng).

    • J'ai vu ces enfants grandir sous mes yeux. (Tôi đã thấy những đứa trẻ này lớn lên trước mắt tôi.)
Thành ngữ liên quan
  • Petit à petit, l'oiseau fait son nid: Từng chút một, chim làm tổ (ví von về sự kiên trì, tích lũy dần dần, liên quan đến quá trình "grandir").
  • Grandir comme un champignon: Lớn nhanh như nấm (chỉ sự phát triển, lớn lên rất nhanh).
nội động từ
  1. lớn thêm, lớn lên
    • Enfant qui grandit vite
      đứa trẻ lớn lên nhanh
  2. tăng thêm
    • L'obscurité grandit
      bóng tối tăng thêm
    • Pouvoir qui va grandissant
      quyền hành ngày càng tăng thêm
ngoại động từ
  1. làm lớn thêm
    • Ces chaussures le grandissent
      đôi giày đó làm cho lớn thêm
  2. phóng đại
    • Le microscope grandit les objets
      kính hiển vi phóng đại các vật
    • L'imagination grandit les dangers
      trí tưởng tượng phóng đại nguy hiểm lên
  3. làm cho cao thượng hơn, nâng cao
    • L'adversité grandit l'homme
      cảnh bất hạnh nâng cao con người lên