grandir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Lớn lên, phát triển về kích thước: Chỉ quá trình tăng trưởng về thể chất, chiều cao, tầm vóc.
- Tăng lên, gia tăng: Dùng để chỉ sự gia tăng về cường độ, quy mô, tầm quan trọng của một sự vật, hiện tượng trừu tượng.
Ngoại động từ:
- Làm cho lớn hơn, cao hơn: Chỉ hành động làm tăng kích thước hoặc chiều cao biểu kiến của một vật hoặc người.
- Phóng đại: Làm cho một vật trông to hơn qua dụng cụ quang học, hoặc làm cho một vấn đề, mối nguy có vẻ nghiêm trọng hơn trong nhận thức.
- Nâng cao, làm cho cao thượng hơn: Làm cho một người trở nên vĩ đại hơn, đáng kính trọng hơn về mặt tinh thần hoặc đạo đức.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- Les enfants grandissent si vite. (Trẻ con lớn lên nhanh quá.)
- Son inquiétude grandit à chaque minute. (Sự lo lắng của anh ấy tăng lên từng phút.)
- Le bruit grandissait au loin. (Tiếng ồn ngày càng lớn từ phía xa.)
Ngoại động từ:
- Cette coiffure la grandit. (Kiểu tóc này làm cô ấy trông cao hơn.)
- La loupe grandit les petits insectes. (Kính lúp phóng đại những con côn trùng nhỏ.)
- Les épreuves l'ont grandie. (Những thử thách đã nâng cao tầm vóc của cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"grandir en sagesse": trưởng thành về trí tuệ, khôn ngoan hơn.
- Il a grandi en sagesse avec l'âge. (Anh ấy đã trưởng thành hơn về trí tuệ theo tuổi tác.)
"laisser grandir": để cho lớn lên, để cho phát triển.
- Il faut laisser grandir les plantes naturellement. (Phải để cho cây cối lớn lên một cách tự nhiên.)
"à mesure que l'on grandit": khi người ta lớn lên, càng lớn lên thì...
- À mesure que l'on grandit, on comprend mieux la vie. (Càng lớn lên, người ta càng hiểu đời hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Grandissant (adj): đang lớn lên, ngày càng tăng.
- Un enfant grandissant. (Một đứa trẻ đang lớn.)
- Un péril grandissant. (Một mối nguy ngày càng tăng.)
Grandissement (n): sự lớn lên, sự phóng đại (ít dùng trong đời sống hàng ngày, thường dùng trong kỹ thuật/quang học).
Từ đồng nghĩa
- Croître: lớn lên, tăng trưởng (thường dùng cho cây cối, ảnh hưởng, cảm xúc).
- Augmenter: tăng lên (nghĩa chung về số lượng, kích thước).
- Développer: phát triển (nhấn mạnh đến quá trình hoàn thiện).
Từ trái nghĩa
- Rétrécir: thu nhỏ lại, co lại.
- Diminuer: giảm bớt, suy giảm.
- Rabaisser: hạ thấp xuống.
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
Grandir dans l'estime de quelqu'un: trở nên được ai đó quý trọng hơn.
- Il a grandi dans l'estime de ses collègues. (Anh ấy ngày càng được các đồng nghiệp quý trọng.)
Grandir sous les yeux de quelqu'un: lớn lên trước mắt ai (theo nghĩa đen và bóng).
- J'ai vu ces enfants grandir sous mes yeux. (Tôi đã thấy những đứa trẻ này lớn lên trước mắt tôi.)
Thành ngữ liên quan
- Petit à petit, l'oiseau fait son nid: Từng chút một, chim làm tổ (ví von về sự kiên trì, tích lũy dần dần, liên quan đến quá trình "grandir").
- Grandir comme un champignon: Lớn nhanh như nấm (chỉ sự phát triển, lớn lên rất nhanh).
nội động từ
- lớn thêm, lớn lên
- Enfant qui grandit viteđứa trẻ lớn lên nhanh
- tăng thêm
- L'obscurité granditbóng tối tăng thêm
- Pouvoir qui va grandissantquyền hành ngày càng tăng thêm
ngoại động từ
- làm lớn thêm
- Ces chaussures le grandissentđôi giày đó làm cho nó lớn thêm
- phóng đại
- Le microscope grandit les objetskính hiển vi phóng đại các vật
- L'imagination grandit les dangerstrí tưởng tượng phóng đại nguy hiểm lên
- làm cho cao thượng hơn, nâng cao
- L'adversité grandit l'hommecảnh bất hạnh nâng cao con người lên