croquer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Nhai rau ráu, cắn thành tiếng kêu giòn: Chỉ hành động ăn hoặc nhai thứ gì đó giòn, tạo ra âm thanh rõ ràng.
- Ăn ngon lành, ăn một cách thích thú: Chỉ việc ăn một cách ngon miệng, thường là trái cây hoặc đồ ăn nhẹ.
- (Nghĩa bóng, thân mật) Phung phí, tiêu hoang: Dùng để chỉ việc tiêu xài nhanh chóng và lãng phí một khoản tiền hay tài sản.
- (Thông tục) Vớ được, tóm được: Chỉ việc nhanh chóng có được hoặc chiếm được ai đó (thường trong ngữ cảnh tán tỉnh).
- Vẽ phác, vẽ nhanh; tả qua: Chỉ hành động vẽ hoặc mô tả một cách nhanh chóng, phác họa các nét chính.
Nội động từ:
- Kêu rau ráu, phát ra tiếng giòn: Chỉ bản thân vật thể tạo ra âm thanh giòn khi bị cắn hoặc bẻ.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il aime croquer des biscuits. (Anh ấy thích nhai bánh quy rau ráu.)
- Elle croque une pomme verte. (Cô ấy ăn ngon lành một quả táo xanh.)
- Il a croqué tout son héritage en un an. (Anh ta đã phung phí toàn bộ gia tài chỉ trong một năm.)
- Le dessinateur croque rapidement la scène. (Họa sĩ vẽ phác nhanh cảnh tượng.)
- Nội động từ:
- Le pain grillé croque sous la dent. (Bánh mì nướng kêu rau ráu dưới răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- À croquer: (Tính từ) Đáng yêu đến mức muốn cắn, rất đẹp, rất xinh.
- Un bébé à croquer. (Một em bé đáng yêu đến mức muốn cắn.)
- Un paysage à croquer. (Một cảnh đẹp như tranh vẽ / đáng để vẽ.)
- Croquer le marmot: (Thành ngữ) Chờ đợi rất lâu, chờ đến chán chê.
- J'ai croqué le marmot pendant une heure dans le couloir. (Tôi đã phải chờ chán chê cả tiếng đồng hồ ở hành lang.)
Biến thể và từ gần giống
- Croquant (adj): Giòn, kêu răng rắc.
- Une pomme croquante. (Một quả táo giòn.)
- Croque-monsieur (danh từ giống đực): Một loại bánh mì kẹp phô mai và giăm bông được nướng giòn.
- Croquis (danh từ giống đực): Bản vẽ phác, bản phác thảo.
- Faire un croquis. (Vẽ một bản phác thảo.)
Từ đồng nghĩa
- Manger: Ăn (nghĩa chung).
- Mâcher: Nhai.
- Grignoter: Nhấm nháp, gặm.
- Dépenser: Tiêu xài (nhưng ít mang sắc thái phung phí hơn croquer).
- Esquisser: Phác họa, phác thảo (dùng cho vẽ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se faire croquer: (Thông tục) Bị lừa, bị "chặt chém" (về giá cả).
- Attention à ne pas te faire croquer par ce vendeur. (Cẩn thận đừng để bị anh bán hàng đó chặt chém.)
Thành ngữ liên quan
- Joli à croquer: Xinh đẹp đến mức muốn cắn, cực kỳ xinh xắn.
- Elle est jolie à croquer avec sa nouvelle robe. (Cô ấy xinh đến muốn cắn với chiếc váy mới.)
- Croquer la vie à pleines dents: Sống hết mình, tận hưởng cuộc sống một cách trọn vẹn.
- Il a décidé de croquer la vie à pleines dents. (Anh ấy quyết định sẽ sống hết mình.)
nội động từ
- kêu rau ráu
- Le sucre croqueđường kêu rau ráu
ngoại động từ
- nhai rau ráu
- Croquer des pâtisseriesnhai bánh rau ráu
- ăn ngon lành
- Croquer une pommeăn ngon lành một quả táo
- (nghĩa bóng, thân mật) phung phí, tiêu hoang
- Croquer l'héritagephung phí gia tài
- (thông tục) vớ được
- Croquer une poulettevớ được một cô
- vẽ phác, vẽ nhanh; tả qua
- Croquer un portraitvẽ nhanh một chân dung
- à croquerđáng vẽ
- Paysage à croquercảnh đáng vẽ
- croquer le marmotđợi chán chê
- joli à croquerxinh quá