croquer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Nhai rau ráu, cắn thành tiếng kêu giòn: Chỉ hành động ăn hoặc nhai thứ đó giòn, tạo ra âm thanh rõ ràng.
    • Ăn ngon lành, ăn một cách thích thú: Chỉ việc ăn một cách ngon miệng, thườngtrái cây hoặc đồ ăn nhẹ.
    • (Nghĩa bóng, thân mật) Phung phí, tiêu hoang: Dùng để chỉ việc tiêu xài nhanh chóng lãng phí một khoản tiền hay tài sản.
    • (Thông tục) Vớ được, tóm được: Chỉ việc nhanh chóng được hoặc chiếm được ai đó (thường trong ngữ cảnh tán tỉnh).
    • Vẽ phác, vẽ nhanh; tả qua: Chỉ hành động vẽ hoặc mô tả một cách nhanh chóng, phác họa các nét chính.
  2. Nội động từ:

    • Kêu rau ráu, phát ra tiếng giòn: Chỉ bản thân vật thể tạo ra âm thanh giòn khi bị cắn hoặc bẻ.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il aime croquer des biscuits. (Anh ấy thích nhai bánh quy rau ráu.)
    • Elle croque une pomme verte. ( ấy ăn ngon lành một quả táo xanh.)
    • Il a croqué tout son héritage en un an. (Anh ta đã phung phí toàn bộ gia tài chỉ trong một năm.)
    • Le dessinateur croque rapidement la scène. (Họa vẽ phác nhanh cảnh tượng.)
  • Nội động từ:
    • Le pain grillé croque sous la dent. (Bánh mì nướng kêu rau ráu dưới răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • À croquer: (Tính từ) Đáng yêu đến mức muốn cắn, rất đẹp, rất xinh.
    • Un bébé à croquer. (Một em bé đáng yêu đến mức muốn cắn.)
    • Un paysage à croquer. (Một cảnh đẹp như tranh vẽ / đáng để vẽ.)
  • Croquer le marmot: (Thành ngữ) Chờ đợi rất lâu, chờ đến chán chê.
    • J'ai croqué le marmot pendant une heure dans le couloir. (Tôi đã phải chờ chán chê cả tiếng đồng hồhành lang.)
Biến thể từ gần giống
  • Croquant (adj): Giòn, kêu răng rắc.
    • Une pomme croquante. (Một quả táo giòn.)
  • Croque-monsieur (danh từ giống đực): Một loại bánh mì kẹp phô mai giăm bông được nướng giòn.
  • Croquis (danh từ giống đực): Bản vẽ phác, bản phác thảo.
    • Faire un croquis. (Vẽ một bản phác thảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Manger: Ăn (nghĩa chung).
  • Mâcher: Nhai.
  • Grignoter: Nhấm nháp, gặm.
  • Dépenser: Tiêu xài (nhưng ít mang sắc thái phung phí hơn croquer).
  • Esquisser: Phác họa, phác thảo (dùng cho vẽ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se faire croquer: (Thông tục) Bị lừa, bị "chặt chém" (về giá cả).
    • Attention à ne pas te faire croquer par ce vendeur. (Cẩn thận đừng để bị anh bán hàng đó chặt chém.)
Thành ngữ liên quan
  • Joli à croquer: Xinh đẹp đến mức muốn cắn, cực kỳ xinh xắn.
    • Elle est jolie à croquer avec sa nouvelle robe. ( ấy xinh đến muốn cắn với chiếc váy mới.)
  • Croquer la vie à pleines dents: Sống hết mình, tận hưởng cuộc sống một cách trọn vẹn.
    • Il a décidé de croquer la vie à pleines dents. (Anh ấy quyết định sẽ sống hết mình.)
nội động từ
  1. kêu rau ráu
    • Le sucre croque
      đường kêu rau ráu
ngoại động từ
  1. nhai rau ráu
    • Croquer des pâtisseries
      nhai bánh rau ráu
  2. ăn ngon lành
    • Croquer une pomme
      ăn ngon lành một quả táo
  3. (nghĩa bóng, thân mật) phung phí, tiêu hoang
    • Croquer l'héritage
      phung phí gia tài
  4. (thông tục) vớ được
    • Croquer une poulette
      vớ được một
  5. vẽ phác, vẽ nhanh; tả qua
    • Croquer un portrait
      vẽ nhanh một chân dung
    • à croquer
      đáng vẽ
    • Paysage à croquer
      cảnh đáng vẽ
    • croquer le marmot
      đợi chán chê
    • joli à croquer
      xinh quá