criquer

Học thuật
Thân thiện
criquer

Le métal commence à criquer sous la pression.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Rạn bề mặt (khối kim loại): Chỉ hiện tượng xuất hiện các vết nứt nhỏ, lưới trên bề mặt của một khối kim loại, thường do ứng suất bên trong hoặc quá trình xửnhiệt.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • L'acier a commencé à criquer après le traitement thermique. (Thép đã bắt đầu rạn bề mặt sau quá trình xửnhiệt.)
    • Si la température de trempe est trop élevée, la pièce risque de criquer. (Nếu nhiệt độ tôi quá cao, chi tiết nguy bị rạn bề mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire criquer": làm cho (kim loại) bị rạn bề mặt.
    • Un refroidissement trop rapide peut faire criquer le métal. (Làm nguội quá nhanh có thể khiến kim loại bị rạn bề mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Crique (danh từ giống cái): vết nứt nhỏ, vết rạn.
    • Des criques sont apparues à la surface. (Những vết rạn đã xuất hiện trên bề mặt.)
  • Criquant (tính từ): (vật liệu) xu hướng hoặc đang trong tình trạng bị rạn bề mặt.
Từ đồng nghĩa
  • Se fissurer: nứt ra, rạn ra.
  • Se gercer: nứt nẻ (thường dùng cho da, đất sét, một số vật liệu khác).
criquer

Le métal commence à criquer sous la pression.

nội động từ
  1. rạn bề mặt (khối kim loại)