crash
/kræʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- (Hàng không) Sự hạ cánh ngoài sân bay: Một sự kiện trong đó máy bay buộc phải hạ cánh ở một nơi không phải là sân bay, thường do tình huống khẩn cấp hoặc tai nạn.
- Sự va chạm mạnh, sự đổ vỡ: Một vụ va chạm dữ dội, thường gây ra tiếng động lớn và thiệt hại.
- (Tin học) Sự sụp đổ, sự ngừng hoạt động đột ngột: Sự kiện một hệ thống máy tính hoặc phần mềm ngừng hoạt động một cách bất ngờ.
Động từ:
- Đâm sầm vào, va mạnh: Hành động di chuyển và va chạm mạnh với một vật thể khác.
- Sụp đổ, ngừng hoạt động đột ngột (máy tính): Hành động của một chương trình hoặc hệ thống ngừng hoạt động.
- Phá sản, thất bại thảm hại: Sự sụp đổ về tài chính hoặc thất bại hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le pilote a réussi un crash sans faire de victimes. (Phi công đã thực hiện một vụ hạ cánh ngoài sân bay thành công mà không có thương vong.)
- On a entendu un crash terrible dans la rue. (Chúng tôi nghe thấy một tiếng va chạm kinh khủng ngoài phố.)
- J'ai perdu mon travail à cause d'un crash du système. (Tôi đã mất công việc của mình vì một vụ sụp đổ hệ thống.)
Động từ:
- La voiture a crashé contre un arbre. (Chiếc xe ô tô đã đâm sầm vào một cái cây.)
- Mon ordinateur a crashé en plein milieu de mon travail. (Máy tính của tôi đã ngừng hoạt động ngay giữa lúc tôi đang làm việc.)
- Plusieurs entreprises ont crashé pendant la crise économique. (Nhiều doanh nghiệp đã phá sản trong cuộc khủng hoảng kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Crash test": Thử nghiệm va chạm (dành cho xe cộ).
- Les nouvelles voitures doivent passer des crash tests. (Những chiếc xe mới phải trải qua các cuộc thử nghiệm va chạm.)
"Faire un crash" (familier): Ngủ tạm, ngủ nhờ ở một nơi nào đó.
- Je peux faire un crash chez toi ce soir ? (Tôi có thể ngủ nhờ ở chỗ bạn tối nay không?)
"Crash en bourse": Sự sụp đổ của thị trường chứng khoán.
- Le crash de 1929 a eu des conséquences mondiales. (Vụ sụp đổ thị trường chứng khoán năm 1929 đã có những hậu quả toàn cầu.)
Biến thể và từ gần giống
Crashé, e (adj): Bị hỏng, bị sập (máy tính); (thông tục) kiệt sức, mệt nhoài.
- Je suis complètement crashé après cette longue journée. (Tôi hoàn toàn kiệt sức sau ngày dài hôm nay.)
Crashage (n.m): Sự va chạm, sự đâm (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
- Collision (n.f): Va chạm.
- Écrasement (n.m): Sự đâm, sự nghiền nát (đặc biệt cho máy bay).
- Plantage (n.m): Sự treo máy, sự ngừng hoạt động (máy tính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Crash-land (anglicisme): Hạ cánh khẩn cấp, hạ cánh ngoài sân bay.
- L'avion a dû crash-lander dans un champ. (Máy bay đã phải hạ cánh khẩn cấp trên một cánh đồng.)
Thành ngữ liên quan
Être au bord du crash: Ở bên bờ vực phá sản/thất bại.
- Avec ces dettes, l'entreprise est au bord du crash. (Với những món nợ này, doanh nghiệp đang ở bên bờ vực phá sản.)
Faire un crash course (anglicisme): Tham gia một khóa học cấp tốc, khóa học chớp nhoáng.
- J'ai fait un crash course d'espagnol avant mon voyage. (Tôi đã tham gia một khóa học tiếng Tây Ban Nha cấp tốc trước chuyến đi của mình.)
danh từ giống đực
- (hàng không) sự hạ cánh ngoài sân bay