crash

/kræʃ/
Học thuật
Thân thiện
crash

L'avion a fait un crash dans un champ.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • (Hàng không) Sự hạ cánh ngoài sân bay: Một sự kiện trong đó máy bay buộc phải hạ cánhmột nơi không phảisân bay, thường do tình huống khẩn cấp hoặc tai nạn.
    • Sự va chạm mạnh, sự đổ vỡ: Một vụ va chạm dữ dội, thường gây ra tiếng động lớn thiệt hại.
    • (Tin học) Sự sụp đổ, sự ngừng hoạt động đột ngột: Sự kiện một hệ thống máy tính hoặc phần mềm ngừng hoạt động một cách bất ngờ.
  2. Động từ:

    • Đâm sầm vào, va mạnh: Hành động di chuyển va chạm mạnh với một vật thể khác.
    • Sụp đổ, ngừng hoạt động đột ngột (máy tính): Hành động của một chương trình hoặc hệ thống ngừng hoạt động.
    • Phá sản, thất bại thảm hại: Sự sụp đổ về tài chính hoặc thất bại hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le pilote a réussi un crash sans faire de victimes. (Phi công đã thực hiện một vụ hạ cánh ngoài sân bay thành công không thương vong.)
    • On a entendu un crash terrible dans la rue. (Chúng tôi nghe thấy một tiếng va chạm kinh khủng ngoài phố.)
    • J'ai perdu mon travail à cause d'un crash du système. (Tôi đã mất công việc của mình một vụ sụp đổ hệ thống.)
  • Động từ:

    • La voiture a crashé contre un arbre. (Chiếc xe ô đã đâm sầm vào một cái cây.)
    • Mon ordinateur a crashé en plein milieu de mon travail. (Máy tính của tôi đã ngừng hoạt động ngay giữa lúc tôi đang làm việc.)
    • Plusieurs entreprises ont crashé pendant la crise économique. (Nhiều doanh nghiệp đã phá sản trong cuộc khủng hoảng kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Crash test": Thử nghiệm va chạm (dành cho xe cộ).

    • Les nouvelles voitures doivent passer des crash tests. (Những chiếc xe mới phải trải qua các cuộc thử nghiệm va chạm.)
  • "Faire un crash" (familier): Ngủ tạm, ngủ nhờmột nơi nào đó.

    • Je peux faire un crash chez toi ce soir ? (Tôi có thể ngủ nhờchỗ bạn tối nay không?)
  • "Crash en bourse": Sự sụp đổ của thị trường chứng khoán.

    • Le crash de 1929 a eu des conséquences mondiales. (Vụ sụp đổ thị trường chứng khoán năm 1929 đã những hậu quả toàn cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Crashé, e (adj): Bị hỏng, bị sập (máy tính); (thông tục) kiệt sức, mệt nhoài.

    • Je suis complètement crashé après cette longue journée. (Tôi hoàn toàn kiệt sức sau ngày dài hôm nay.)
  • Crashage (n.m): Sự va chạm, sự đâm (ít dùng).

Từ đồng nghĩa
  • Collision (n.f): Va chạm.
  • Écrasement (n.m): Sự đâm, sự nghiền nát (đặc biệt cho máy bay).
  • Plantage (n.m): Sự treo máy, sự ngừng hoạt động (máy tính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Crash-land (anglicisme): Hạ cánh khẩn cấp, hạ cánh ngoài sân bay.
    • L'avion a crash-lander dans un champ. (Máy bay đã phải hạ cánh khẩn cấp trên một cánh đồng.)
Thành ngữ liên quan
  • Être au bord du crash: Ở bên bờ vực phá sản/thất bại.

    • Avec ces dettes, l'entreprise est au bord du crash. (Với những món nợ này, doanh nghiệp đangbên bờ vực phá sản.)
  • Faire un crash course (anglicisme): Tham gia một khóa học cấp tốc, khóa học chớp nhoáng.

    • J'ai fait un crash course d'espagnol avant mon voyage. (Tôi đã tham gia một khóa học tiếng Tây Ban Nha cấp tốc trước chuyến đi của mình.)
crash

L'avion a fait un crash dans un champ.

danh từ giống đực
  1. (hàng không) sự hạ cánh ngoài sân bay